LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của bắt cóc và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abduction Ý nghĩa của Từ

  • hành động đưa ai đó đi bằng vũ lực
  • việc di chuyển một người một cách trái phép
  • hành động bắt cóc ai đó
Illustration for this word

abduction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abduction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈdʌkʃən/
Mỹ /æbˈdʌkʃən/
Tiết
abduction

abduction Từ nguyên của Từ

abduction: ab- = xa, duct = dẫn; từ Latinh 'abductio' → Pháp cổ 'abduction' → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó lôi một người khác đi xa trái với ý muốn của họ, tạo ra hình ảnh sống động về việc ai đó bị kéo vào một con hẻm tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abduction có nghĩa là bắt cóc người bằng vũ lực, hoặc việc loại bỏ một người một cách hợp pháp. Trong tin tức và luật hình sự, nó thường ám chỉ bắt cóc; trong khoa học viễn tưởng có thể gặp khái niệm bắt cóc ngoài hành tinh, nhưng dùng formal ít khi dùng. Trong giải phẫu, abduct có nghĩa là đưa một chi ra xa cơ thể, nghĩa này khác với bắt cóc. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Latinh abductio, ab- nghĩa là xa và ducere nghĩa dẫn. Người học nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng abductio khi ai đó bị đưa đi bằng vũ lực; tránh dùng cho sự di chuyển đồng ý hoặc các tình huống phi thực tế. Trong văn bản pháp lý, giữ tính trang trọng. Trong giải phẫu học, chỉ dùng cho chuyển động cơ thể. Chú ý từ đồng nghĩa như bắt cóc có ý nghĩa pháp lý khác. Ghi nhớ gốc Latinh để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abduction luôn có nghĩa là bắt cóc do người ngoài hành tinh.
  • Abduction và kidnapping là cùng một thuật ngữ pháp lý.
  • Abduction chỉ mô tả hành vi bạo lực.
  • Abduction không thể mô tả chuyển động y học.
  • Abduction chỉ là khái niệm viễn tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, phân biệt giữa tội phạm và chuyển động cơ thể là điều cốt lõi; tránh nhầm giữa bắt cóc và hành động sinh lý.

Mẹo Học

  • Nhớ ý nghĩa cốt lõi: bắt cóc bằng vũ lực
  • Phân biệt abduction (tội phạm) với abduct (di chuyển cơ thể)
  • Luyện tập với tiêu đề tin tức và văn bản pháp lý
  • Liên hệ với gốc Latinh abductio để dễ nhớ
  • Dùng các collocation như 'case of abduction'
  • Tránh nhầm lẫn với ngữ cảnh viễn tưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abduction'?

A.Chirp
B.Ransom
C.Dive
D.Kidnapping
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abduction' used correctly?

A.The abduction of the lost child was an alarming incident.
B.He enjoyed the abduction of the birds.
C.She went on an abduction to the beach.
D.The teacher explained the concept of abduction.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'abduction'?

A.Rescue
B.Exposure
C.Confusion
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abduction'?

A.Isolation
B.Concealment
C.Abstinence
D.Retrieval
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would 'abduction' be concerning?

A.A school field trip
B.A surprise birthday party
C.A grocery shopping trip
D.A missing person case

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ