LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

safe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

safe Ý nghĩa của Từ

  • một cách an toàn
  • không có nguy hiểm
Illustration for this word

safe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

safe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /seɪf/
Mỹ /seɪf/
Tiết
safe

safe Từ nguyên của Từ

safe = save + -ly (hậu tố trạng từ); tiếng Anh cổ, từ tiếng Pháp cổ 'saf', từ Latin 'salvus' (toàn vẹn, không bị thương); Hãy tưởng tượng một pháo đài vững chãi bảo vệ bạn khỏi cơn bão, tượng trưng cho sự an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm lấy tay nắm và kéo cửa mở nhẹ, đồng thời đặt chân để giữ thăng bằng. Cửa mở vừa đủ, khóa chốt kêu tách move và không gian trở nên ổn định. Tôi chỉnh lại lực nắm để cửa không bị lung lay, giữ cho mình kiểm soát. Qua hành động ấy, ý nghĩa của sự an toàn hiện ra như cách làm mọi việc một cách chắc chắn trong đời sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ safe ở dạng trạng từ được dùng phổ biến ở khẩu ngữ như 'drive safe' hoặc 'stay safe'. Trong văn viết trang trọng, dùng 'safely'. Ý nghĩa: làm điều gì đó để tránh nguy hiểm, một cách an toàn, không có rủi ro bị hại. Sai lầm phổ biến: nghĩ safe luôn mô tả người; bỏ qua sự khác biệt giữa safe và safely.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong văn viết trang trọng hãy dùng safely.
  • Nói chuyện, có thể nói drive safe hoặc stay safe.
  • Safe thường đứng sau động từ, không đứng trước danh từ.
  • Kết hợp với từ liên quan đến rủi ro (khoảng cách an toàn, nơi an toàn).
  • Tránh dùng safe làm trạng từ trong văn viết chuẩn.
  • Luyện tập với collocations phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Safe không phải luôn mô tả động từ; safely là dạng đúng trong văn viết trang trọng.
  • Safe không chỉ miêu tả người mà còn hành động trong nhiều trường hợp.
  • Hiểu nhầm 'go safe' là chuẩn cho mọi tình huống.
  • Safety và safely khác với safe ở nhiều ngữ cảnh.
  • Không nên dùng safe trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, trạng từ chuẩn là safely; safe là thổ ngữ. Người học thường nhầm lẫn safe và safely hoặc dùng safe trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh safely và safe ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocations phổ biến như khoảng cách an toàn, nơi an toàn.
  • Luyện nói với cách diễn đạt thông tục (drive safe) và viết trang trọng (safely).
  • Nghe người bản xứ để nhận diện khi dùng safe.
  • Tạo cuộc đối thoại để quyết định khi dùng safely.
  • Sửa lỗi và dùng safely trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'safe'?

A.Dangerous
B.Bright
C.Quiet
D.Secure
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'safe' used in a sentence?

A.The house is secure with a safe lock.
B.The party was wild and safe.
C.The ocean is safe during a storm.
D.The road is safe for speeding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'safe'?

A.Hazardous
B.Dangerous
C.Shielded
D.Risky
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'safe'?

A.Protected
B.Unsafe
C.Confined
D.Certain
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life context where being 'safe' is important?

A.Eating expired food
B.Skydiving without a parachute
C.Wearing a helmet while cycling
D.Walking alone at night

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ