abiding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
abide = a- + bide; 'a-' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on', có nghĩa là 'trong' hoặc 'tại', và 'bide' đến từ tiếng Anh cổ 'bidan', có nghĩa là 'chờ đợi'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn đang chờ đợi một cách kiên nhẫn trong một khu vườn yên tĩnh, thể hiện bản chất của sự kiên nhẫn và chấp nhận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbide trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: tuân thủ hoặc làm theo một quy tắc hoặc quyết định; ở lại một nơi; chịu đựng hoặc kiên nhẫn điều gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm abide by rất phổ biến; abide in/at ít dùng và mang sắc thái trang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ a- + bide nghĩa đợi chờ, gợi hình ảnh kiên nhẫn. Hình ảnh ghi nhớ: chờ đợi kiên nhẫn trong một khu vườn yên tĩnh thể hiện sự kiên trì và chấp nhận.
Giải thích ngắn cho người học tiếng Việt: abide có hai nghĩa chính; chú ý abide by và abide in/at; dạng quá khứ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật