LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abiding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abiding Ý nghĩa của Từ

  • chấp nhận hoặc hành động theo một điều gì đó
  • ở lại hoặc tiếp tục tại một nơi
  • chịu đựng hoặc chịu đựng điều gì đó
Illustration for this word

abiding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abiding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbaɪd/
Mỹ /əˈbaɪd/
Tiết
abide

abiding Từ nguyên của Từ

abide = a- + bide; 'a-' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on', có nghĩa là 'trong' hoặc 'tại', và 'bide' đến từ tiếng Anh cổ 'bidan', có nghĩa là 'chờ đợi'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn đang chờ đợi một cách kiên nhẫn trong một khu vườn yên tĩnh, thể hiện bản chất của sự kiên nhẫn và chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abide trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: tuân thủ hoặc làm theo một quy tắc hoặc quyết định; ở lại một nơi; chịu đựng hoặc kiên nhẫn điều gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm abide by rất phổ biến; abide in/at ít dùng và mang sắc thái trang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ a- + bide nghĩa đợi chờ, gợi hình ảnh kiên nhẫn. Hình ảnh ghi nhớ: chờ đợi kiên nhẫn trong một khu vườn yên tĩnh thể hiện sự kiên trì và chấp nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ: abide by là tuân theo quy tắc; abide in/at là ở lại một địa điểm và mang sắc thái văn học; bảng chia quá khứ là abided, abode cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abide không chỉ có nghĩa ở lại mà còn có nghĩa tuân thủ.
  • abide by và abide in/at không dùng ở mọi ngữ cảnh như nhau.
  • abode cổ và abided là các dạng quá khứ; abided phổ biến hơn.
  • abide by phổ biến với luật/quy tắc; abide in/at mang tính văn học.
  • Hiểu nhầm với dwell hoặc reside ở nghĩa sống ở một nơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Việt: abide có hai nghĩa chính; chú ý abide by và abide in/at; dạng quá khứ.

Mẹo Học

  • Gom nhóm các ý nghĩa thành ba nhóm: tuân thủ, ở lại, chịu đựng.
  • Chú ý abide by và abide in/at.
  • Quá khứ phổ biến là abided; abode cổ xưa.
  • I cannot abide that diễn đạt sự ghét bỏ mạnh.
  • Tránh nhầm với dwell hoặc reside khi nói ở/trong nơi ở.
  • Luyện tập bối cảnh hợp đồng hoặc pháp lý.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ