LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cannot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cannot Ý nghĩa của Từ

  • không thể làm gì
  • thiếu khả năng hoặc sức mạnh
  • không được phép làm điều gì
Illustration for this word

cannot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cannot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.ət/
Mỹ /ˈkæn.ɑt/
Tiết
cannot

cannot Từ nguyên của Từ

có thể + không; tiếng Anh cổ 'cunnan' (biết) + 'không'; Hãy tưởng tượng bạn cố gắng nâng một trọng lượng và nhận ra bạn không thể, thể hiện giới hạn của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa bàn tay tới cánh cửa, ngón tay cố gắng move cái nắm. Cánh cửa kẹt lại, đòi hỏi mình phải shift trọng tâm người. Rồi tôi nghĩ, I cannot mở nó bây giờ, nên tôi adjust tư thế và đổi góc nhìn. Sự cản trở nhỏ dạy cho tôi biết kiềm chế, giữ bình tĩnh và tiếp tục với một kế hoạch khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cannot là dạng phủ định mạnh trong tiếng Anh có nghĩa là không thể làm điều gì đó hoặc không được phép làm. Đây là dạng đầy đủ của can't và thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất lực hoặc sự cấm đoán. Đặt ở trước động từ và không dùng to sau đó. Trong nói hàng ngày, thường dùng can't. Thì quá khứ là could not hoặc was not able to. Sự khác biệt với may not là may not biểu thị cho phép, còn cannot nhấn mạnh sự cấm hoặc bất khả thi ở thời điểm hiện tại. Luyện tập với ví dụ cụ thể sẽ giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cannot đứng trước động từ ở dạng cơ bản và không có to sau đó.
  • Dạng rút gọn can't phổ biến trong nói và viết informal.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng cannot.
  • Quá khứ: could not hoặc was not able to.
  • Không để may not nhầm lẫn với cannot.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cannot và may not không mang ý nghĩa giống nhau: cannot là không thể làm được hoặc bị cấm, may not là sự cho phép.
  • Can't phổ biến trong giao tiếp thông thường; cannot dùng trong văn bản trang trọng.
  • Không được thêm to sau cannot. Động từ theo sau ở dạng cơ bản.
  • Quá khứ dùng could not hoặc was not able to.
  • Học viên có thể nhầm lẫn giữa cannot và may not về phép; hãy luyện tập với ví dụ thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: giải thích tại sao dùng cannot thay cho can't trong ngữ cảnh formal và sự khác biệt giữa cấm đoán và khả năng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cannot với các động từ khác nhau để quen với cách dùng.
  • so sánh với can't và be able to để nhận biết sắc thái ý nghĩa.
  • Sử dụng cannot trong văn bản formal để nhấn mạnh sự cấm đoán.
  • Quá khứ dùng could not hoặc was not able to.
  • Không thêm to sau cannot; động từ theo sau ở dạng gốc.
  • Nghe người bản xứ để phân biệt cannot vs can't.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cannot'?

A.To be able to do something
B.To lack the ability to do something
C.To have the ability to perform
D.To be possible
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cannot' correctly?

A.They cannot plays soccer in the rain.
B.I cannot riding my bike to school today.
C.I cannot see you because there is too much light.
D.You cannot to go to the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cannot'?

A.will
B.can
C.must
D.should
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cannot'?

A.will not
B.can
C.should not
D.might not
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'cannot'?

A.You might feel tired after a long day.
B.You are unable to attend the meeting due to a prior commitment.
C.You can join us for dinner if you finish your work.
D.She forgot to bring her umbrella.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning at the Mall

Daily Greetings

2025.11.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ