LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abreast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abreast Ý nghĩa của Từ

  • cạnh bên; bên cạnh nhau
  • theo kịp sự phát triển hoặc thay đổi
  • biết về điều gì đó
Illustration for this word

abreast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abreast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbrɛst/
Mỹ /əˈbrɛst/
Tiết
abrest

abreast Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (có nghĩa là 'ở cạnh') + breast (có nghĩa là 'bên cạnh'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'abreast', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung bạn đang đi bên cạnh một người bạn, giữ cho nhau thông tin, tượng trưng cho sự kết nối và đồng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abreast có nghĩa là ở bên cạnh ai đó hoặc điều gì đó, theo nghĩa đen là song song về mặt thể chất, hoặc theo nghĩa bóng là cập nhật thông tin. Khi bạn đi bên cạnh một người bạn, bạn đi cạnh họ với nhịp độ và tầm nhìn bằng nhau. Theo nghĩa kiến thức, giữ abreast các diễn biến có nghĩa là ở lại thông tin về tin tức gần đây, xu hướng hoặc sự thay đổi trong một lĩnh vực. Cụm từ thường đi sau 'keep' hoặc 'stay' như keep abreast of công nghệ hoặc stay abreast of các quy định. Nguồn gốc từ a- (ở) và breast (bên), gợi ý sự gần gũi và căn chỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'of' để giữ thông tin mới nhất (keep abreast of tin tức). Đối với sự gần gũi về mặt vật lý, nói 'đi song song/đứng abreast'. Tránh 'abreast with', dùng 'abreast of' thường hơn. Có thể mô tả cả người và vật đồng bộ. Khi có sự thay đổi nhanh, 'stay abreast of' nghe tự nhiên. Viết formal nên dùng 'abreast of'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với 'ahead of' hoặc cho rằng nó chỉ nói về sự gần gũi về mặt vật lý.
  • Nghĩ rằng nó chỉ ám chỉ cập nhật thông tin, không phải sự đồng bộ trong hành động.
  • 'abreast with' ít tự nhiên, nên dùng 'abreast of'.
  • Hiểu nhầm là đang tụt lại phía sau trong khi thực tế là đang bắt kịp.
  • Tin rằng chỉ áp dụng cho con người; tổ chức hoặc vật thể cũng có thể đồng bộ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abreast kết hợp hình ảnh vật lý rõ nét với ẩn dụ cập nhật thông tin. Học viên thường nhớ hình ảnh song song trước, sau đó gặp khó khăn với giới từ khi nói đến phần thông tin.

Mẹo Học

  • Hình dung hai người đi song song để ghi nhớ nghĩa vật lý
  • Kết hợp keep/stay với abreast of để cập nhật
  • Ghi nhớ các thành ngữ phổ biến (ví dụ: abreast of technology)
  • Luyện hai nghĩa trong câu ngắn
  • Tránh dùng 'abreast with' trong viết formal
  • Dùng để mô tả cả con người lẫn tổ chức đồng bộ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abreast'?

A.In a state of being informed or aware
B.Fighting against something
C.Being alone or isolated
D.A type of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'abreast' correctly?

A.She stayed abreast with her studies all week.
B.He walked abreast of the mountain all day.
C.The water was clear and flat, keeping the boat abreast.
D.They painted the fence abreast with different colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abreast'?

A.Aware
B.Afraid
C.Alone
D.Stagnant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abreast'?

A.Unaware
B.Informed
C.Engaged
D.Connected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone needs to be abreast of the latest news?

A.A chef needs to remember everyone's favorite dishes.
B.Someone may wake up every day early for their morning routine.
C.A student should monitor current affairs to understand global topics.
D.A painter often uses bright colors to express emotions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ