abreast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: a- (có nghĩa là 'ở cạnh') + breast (có nghĩa là 'bên cạnh'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'abreast', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung bạn đang đi bên cạnh một người bạn, giữ cho nhau thông tin, tượng trưng cho sự kết nối và đồng bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbreast có nghĩa là ở bên cạnh ai đó hoặc điều gì đó, theo nghĩa đen là song song về mặt thể chất, hoặc theo nghĩa bóng là cập nhật thông tin. Khi bạn đi bên cạnh một người bạn, bạn đi cạnh họ với nhịp độ và tầm nhìn bằng nhau. Theo nghĩa kiến thức, giữ abreast các diễn biến có nghĩa là ở lại thông tin về tin tức gần đây, xu hướng hoặc sự thay đổi trong một lĩnh vực. Cụm từ thường đi sau 'keep' hoặc 'stay' như keep abreast of công nghệ hoặc stay abreast of các quy định. Nguồn gốc từ a- (ở) và breast (bên), gợi ý sự gần gũi và căn chỉnh.
Đối với người Việt, abreast kết hợp hình ảnh vật lý rõ nét với ẩn dụ cập nhật thông tin. Học viên thường nhớ hình ảnh song song trước, sau đó gặp khó khăn với giới từ khi nói đến phần thông tin.
What is the meaning of the word 'abreast'?
Which of the following sentences uses 'abreast' correctly?
Which word is most similar to 'abreast'?
What is the opposite of 'abreast'?
Can you think of a real-life context where someone needs to be abreast of the latest news?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật