absenteeism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'absenteeism' được phân tích thành 'absentee' (tiền tố 'ab-' có nghĩa là 'từ' + gốc 'senti' có nghĩa là 'cảm thấy') + '-ism' (hậu tố chỉ một hành động). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absentia', đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học sinh ngồi ở nhà thay vì ở lớp, cảm thấy tách biệt khỏi trải nghiệm học tập - đó chính là absenteeism!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbsenteeism là hiện tượng vắng mặt thường xuyên hoặc kéo dài ở nơi làm việc hoặc trường học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương ứng là vắng mặt hoặc nghỉ học/đi làm, tùy ngữ cảnh, và thường được thảo luận trong quản trị nguồn lực con người và giáo dục. Nguyên nhân có thể là bệnh tật, kiệt sức, công việc gia đình hoặc mất động lực, nhưng vắng mặt kéo dài có thể làm giảm hiệu suất, tiến bộ học tập và tinh thần đồng đội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh absenteeism, ghép từ absentee và hậu tố -ism, qua Latin absentia. Hiểu rõ khác biệt giữa vắng mặt do ốm một ngày và thiếu sự tham gia liên tục là quan trọng.
Vietnamese learners nên phân biệt vắng mặt một lần và mẫu vắng mặt kéo dài, và lưu ý bối cảnh công việc so với trường học.
What is the meaning of absenteeism?
Which sentence correctly uses the word absenteeism?
Which word is most similar to absenteeism?
What is the opposite of absenteeism?
Can you give an example of a real-life scenario of absenteeism or think of a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật