LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

absenteeism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

absenteeism Ý nghĩa của Từ

  • sự vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc hoặc trường học
  • một mô hình không tham gia hoặc vắng mặt
  • trạng thái không có mặt trong nghĩa vụ của mình
Illustration for this word

absenteeism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

absenteeism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæbsənˈtiːɪzəm/
Mỹ /ˌæbsənˈtiːɪzəm/
Tiết
absenteeism

absenteeism Từ nguyên của Từ

'absenteeism' được phân tích thành 'absentee' (tiền tố 'ab-' có nghĩa là 'từ' + gốc 'senti' có nghĩa là 'cảm thấy') + '-ism' (hậu tố chỉ một hành động). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absentia', đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học sinh ngồi ở nhà thay vì ở lớp, cảm thấy tách biệt khỏi trải nghiệm học tập - đó chính là absenteeism!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Absenteeism là hiện tượng vắng mặt thường xuyên hoặc kéo dài ở nơi làm việc hoặc trường học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương ứng là vắng mặt hoặc nghỉ học/đi làm, tùy ngữ cảnh, và thường được thảo luận trong quản trị nguồn lực con người và giáo dục. Nguyên nhân có thể là bệnh tật, kiệt sức, công việc gia đình hoặc mất động lực, nhưng vắng mặt kéo dài có thể làm giảm hiệu suất, tiến bộ học tập và tinh thần đồng đội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh absenteeism, ghép từ absentee và hậu tố -ism, qua Latin absentia. Hiểu rõ khác biệt giữa vắng mặt do ốm một ngày và thiếu sự tham gia liên tục là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Absenteeism là hiện tượng vắng mặt thường xuyên hoặc kéo dài ở nơi làm việc hoặc trường học.
  • - Phân biệt giữa bệnh, lý do cá nhân và mất động lực.
  • - Chính sách nơi làm việc và trường học có khác nhau.
  • - Xuất xứ từ tiếng Anh absenteeism, ghép từ absentee và hậu tố -ism, qua Latin absentia.
  • - Nói về 'mẫu' vắng mặt chứ không đổ lỗi cho cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vắng mặt = thiếu chuyên cần.
  • Chỉ quan trọng khi ai đó bị ốm.
  • Vắng mặt luôn là quyết định có chủ ý.
  • Vắng mặt và trễ giờ là giống nhau.
  • Không thể giảm thiểu absenteeism.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners nên phân biệt vắng mặt một lần và mẫu vắng mặt kéo dài, và lưu ý bối cảnh công việc so với trường học.

Mẹo Học

  • Phân biệt vắng mặt kéo dài và vắng mặt ngắn hạn bằng bài tập thực tế.
  • Học từ vựng liên quan: sự có mặt, đúng giờ, tham gia.
  • Hiểu rõ chính sách ở nơi làm việc và trường học theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với vụ việc thực tế hoặc tin tức.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói về trách nhiệm cá nhân vs yếu tố hệ thống.
  • Đọc văn bản chuyên môn tiếng Việt để so sánh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of absenteeism?

A.The habitual failure to be present at the workplace or school
B.The act of being present at work or school
C.A method of improving attendance
D.A type of meeting conducted remotely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word absenteeism?

A.His absenteeism during the project led to team frustration.
B.The restaurant's absenteeism was praised for its delicious food.
C.Absenteeism is a popular form of relaxation on weekends.
D.Absenteeism shows how much people enjoy working.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to absenteeism?

A.Attendance
B.Neglect
C.Tardiness
D.Presence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of absenteeism?

A.Isolation
B.Detachment
C.Engagement
D.Withdrawal
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of absenteeism or think of a real-life context?

A.The school implemented policies to reduce the frequent absenteeism of students.
B.Many employees showed great dedication by consistently attending their meetings.
C.The team's success was due to everyone's outstanding punctuality.
D.In some offices, employees are rewarded for their creativity in work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ