LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

missing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

missing Ý nghĩa của Từ

  • Vắng mặt hoặc không có ở đó
  • Dữ liệu bị thiếu hoặc chưa được cung cấp
  • Biểu hiện như mảnh ghép còn thiếu hay mắt xích bị mất
Illustration for this word

missing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

missing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪsɪŋ/
Mỹ /ˈmɪsɪŋ/
Tiết
missing

missing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: miss + -ing; động từ gốc miss có nghĩa là bỏ lỡ hoặc không trúng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ mīsan, liên quan đến Proto-Germanic *misan-; hậu tố -ing tạo thành phân từ hiện tại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mục tiêu với mũi tên lệch tâm và từ missing trượt đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Missing là tính từ dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc ai đó không ở đúng vị trí hoặc không được cung cấp, hoặc không được biết. Nó cũng dùng khi dữ liệu hoặc thông tin còn thiếu. Trong các cụm như missing piece hay missing link, nó gợi ý rằng còn thiếu một yếu tố thiết yếu để hoàn thiện một bức tranh. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt có ý nghĩa đối với tình huống đang xử lý. Nguồn gốc từ miss (bỏ lỡ, thiếu) + -ing, mang ý nghĩa trạng thái tiếp diễn. Việc dùng từ gợi ý khác biệt so với các từ như thiếu, bỏ sót, mất tích tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng missing khi một thứ gì đó không ở đúng vị trí hoặc chưa được cung cấp.
  • - Phân biệt với vắng mặt hoặc mất tích tùy ngữ cảnh.
  • - Thành ngữ phổ biến: missing piece, missing link.
  • - Làm rõ thứ gì đang thiếu và tại sao điều đó quan trọng.
  • - Với dữ liệu, thường nói dữ liệu bị thiếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng missing luôn có nghĩa là ai đó cố ý không cung cấp thứ gì đó.
  • missing và absent là hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Dữ liệu là danh từ đếm được nên 'a missing data point' là đúng.
  • Missing không áp dụng cho người trong mọi ngữ cảnh.
  • Sử dụng missing một cách tùy tiện có thể gây hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gán missing cho thiếu hụt nội dung hoặc dữ liệu hơn là sự vắng mặt về mặt vật lý; chú ý khác biệt giữa thiếu và vắng mặt.

Mẹo Học

  • Tạo danh mục: missing piece, missing link, missing data, missing person.
  • So sánh với vắng mặt, mất tích trong câu ngắn.
  • Thực hành với tình huống thực tế (email, mẫu đơn) để nhận diện thứ đang thiếu.
  • Trong dữ liệu, chú ý dữ liệu được coi là số ít hay số nhiều.
  • Học các collocation phổ biến để phát âm tự nhiên.
  • Luyện cách thiếu sót ảnh hưởng đến kết quả chứ không chỉ vị trí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'missing' mean?

A.Not present or not found
B.Too large or oversized
C.Full of energy
D.Visible and clear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'missing' correctly?

A.He is missing a fast runner.
B.The sky was missing yesterday.
C.The cat is missing from the yard.
D.She missed her opportunity to go.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'missing'?

A.discovered
B.found
C.lost
D.present
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'missing'?

A.lost
B.absent
C.present
D.hidden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving something that is not found?

A.The teacher noticed that one of the students was not in class.
B.He was glad to find the keys.
C.She kept looking for her wallet, which she couldn't locate.
D.The package has not arrived yet.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coordinating a Community Response

Emergency Services

2025.12.30 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ