missing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: miss + -ing; động từ gốc miss có nghĩa là bỏ lỡ hoặc không trúng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ mīsan, liên quan đến Proto-Germanic *misan-; hậu tố -ing tạo thành phân từ hiện tại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mục tiêu với mũi tên lệch tâm và từ missing trượt đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMissing là tính từ dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc ai đó không ở đúng vị trí hoặc không được cung cấp, hoặc không được biết. Nó cũng dùng khi dữ liệu hoặc thông tin còn thiếu. Trong các cụm như missing piece hay missing link, nó gợi ý rằng còn thiếu một yếu tố thiết yếu để hoàn thiện một bức tranh. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt có ý nghĩa đối với tình huống đang xử lý. Nguồn gốc từ miss (bỏ lỡ, thiếu) + -ing, mang ý nghĩa trạng thái tiếp diễn. Việc dùng từ gợi ý khác biệt so với các từ như thiếu, bỏ sót, mất tích tùy ngữ cảnh.
Người Việt thường gán missing cho thiếu hụt nội dung hoặc dữ liệu hơn là sự vắng mặt về mặt vật lý; chú ý khác biệt giữa thiếu và vắng mặt.
What does the word 'missing' mean?
Which sentence uses the word 'missing' correctly?
Which word is most similar to 'missing'?
What is the opposite of 'missing'?
Can you think of a real-life context involving something that is not found?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật