absorption - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'absorptio' (nuốt), với 'ab-' (ra xa) + 'sorb' (hút). Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước, biến mất khi nó đầy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự hấp thụ là quá trình nhận lấy hoặc thấm hút cái gì đó từ bên ngoài, như bọt biển thấm nước, hoặc các chất dinh dưỡng đi vào máu. Nó cũng có thể diễn đạt trạng thái bị cuốn hút sâu vào một công việc hoặc một ý tưởng, khi sự chú ý tập trung vào bên trong và các phiền nhiễu bên ngoài bị loại bỏ. Trong khoa học, hấp thụ thường chỉ việc năng lượng hoặc chất di chuyển từ một chất sang chất khác, ví dụ ánh sáng được hấp thụ bởi lá cây hay thuốc được hấp thụ vào cơ thể. Thuật ngữ này bao gồm các dụng dụng vật lý, hóa học và tâm lý.
Giải thích cho người Việt rằng absorption có thể chỉ uptake vật lý, uptake hóa học hoặc sự đắm mình tâm lý, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
What is the meaning of 'absorption'?
In which sentence is 'absorption' used correctly?
Which word is an antonym of 'absorption'?
In what real-life context is 'absorption' important?
Create a sentence using the word 'absorption'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật