ý nghĩa của từ học thuật trong ngữ cảnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Học thuật: acade- (từ tiếng Hy Lạp akademia: nơi học tập) + -mic (từ tiếng Latinh) → Xuất xứ: Hy Lạp → Latinh → Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện ấm cúng đầy học giả đang thảo luận say sưa về lý thuyết và ý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy quyển vở về phía trước, move một chồng giấy sang cạnh và đặt bút lên bàn. Tôi kéo ghế, điều chỉnh kính, căn phòng dần mang mùi học thuật. Tôi liên tục thay đổi ý nghĩ, chọn những chi tiết phù hợp cho một cuộc trò chuyện có tính học thuật. Khi tôi nói từ academic, nó như được đặt lên bàn như một dấu hiệu dẫn đường cho cách tôi nói chuyện ngoài đời.
Trong tiếng Anh, academic mô tả các thứ liên quan đến giáo dục hoặc học thuật, hay tới các cơ sở như đại học. Nó cũng có thể chỉ khuynh hướng lý thuyết, không thực tế. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn academic với educational; hãy chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt với tính chất mang tính giáo dục nói chung.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh người Việt về sự khác biệt của academic và các sai lầm phổ biến.
What is the best definition of the word 'academic'?
Which sentence uses the word 'academic' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'academic'?
Which word is the best opposite of 'academic'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'academic' would be appropriate? Choose the best example.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật