LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của từ học thuật trong ngữ cảnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

academic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giáo dục hoặc học thuật
  • thuộc về một cơ sở giáo dục
  • không thực tiễn hoặc hữu ích; lý thuyết
Illustration for this word

academic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

academic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæk.əˈdɛm.ɪk/
Mỹ /ˌæk.əˈdɛm.ɪk/
Tiết
academic

academic Từ nguyên của Từ

Học thuật: acade- (từ tiếng Hy Lạp akademia: nơi học tập) + -mic (từ tiếng Latinh) → Xuất xứ: Hy Lạp → Latinh → Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện ấm cúng đầy học giả đang thảo luận say sưa về lý thuyết và ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy quyển vở về phía trước, move một chồng giấy sang cạnh và đặt bút lên bàn. Tôi kéo ghế, điều chỉnh kính, căn phòng dần mang mùi học thuật. Tôi liên tục thay đổi ý nghĩ, chọn những chi tiết phù hợp cho một cuộc trò chuyện có tính học thuật. Khi tôi nói từ academic, nó như được đặt lên bàn như một dấu hiệu dẫn đường cho cách tôi nói chuyện ngoài đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, academic mô tả các thứ liên quan đến giáo dục hoặc học thuật, hay tới các cơ sở như đại học. Nó cũng có thể chỉ khuynh hướng lý thuyết, không thực tế. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn academic với educational; hãy chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt với tính chất mang tính giáo dục nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt các nghĩa: giáo dục, học thuật, hay lý thuyết.
  • So sánh academic với educational và scholarly để tránh nhầm lẫn.
  • Lưu ý các cụm từ như academic year và calendar học thuật.
  • Miêu tả người trong giới học thuật bằng từ academic hoặc academic professionals.
  • Đừng cho rằng lý thuyết đồng nghĩa với vô dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn academic với educational hoặc scholarly; không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • cho rằng academic chỉ dành cho giáo sư hoặc trường đại học.
  • cho rằng nó chỉ mang nghĩa lý thuyết, không thực tế.
  • dùng academic cho đồ vật hàng ngày khi không hợp lý.
  • không phân biệt giữa thế giới học thuật và tinh thần học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh người Việt về sự khác biệt của academic và các sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: giáo dục, học thuật, lý thuyết.
  • So sánh academic với educational và scholarly để nhận sắc thái.
  • Ôn tập cụm từ: academic year, calendar học thuật, bài báo học thuật.
  • Lưu ý rằng lý thuyết không phải lúc nào cũng vô dụng.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh đại học, nghiên cứu hoặc xuất bản.
  • Giọng điệu trang trọng, mang tính học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'academic'?

A.Related to education, scholarship, or university matters
B.Concerning physical strength or athletic performance
C.A device used for measuring temperature
D.A feeling of intense excitement or joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'academic' correctly?

A.She picked up some academic from the supermarket before dinner.
B.The professor's academic research was published in several journals.
C.They celebrated his academic victory with fireworks after the sports match.
D.To prepare the meal, he academic the vegetables and set them aside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'academic'?

A.commercial
B.practical
C.scholarly
D.athletic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'academic'?

A.scholarly
B.practical
C.theoretical
D.collegiate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'academic' would be appropriate? Choose the best example.

A.A university professor spends the summer conducting research and teaching graduate seminars.
B.A baker stays up late to perfect a new pastry for the morning rush.
C.A mechanic replaces a car's brake pads and aligns the wheels.
D.A personal trainer leads a group through an outdoor bootcamp.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Orientation Chat: Getting Started on Campus

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.06 · 1:43 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ