conference - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau, ferre = mang lại, do đó 'mang lại cùng nhau'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người đến từ các lĩnh vực khác nhau tụ họp trong một căn phòng, trao đổi ý tưởng như một phiên chợ đầy màu sắc của những tư tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào một phòng đông người, cơ thể nghiêng nhẹ về phía trước và di chuyển đến chỗ ngồi. Tôi chỉnh lại sổ ghi chú, đổi góc nhìn và sắp xếp ghi chú để sẵn sàng nghe người thuyết trình. Tiếng ồn dần lắng xuống, tôi giữ im lặng một chút và theo dõi để ý nghĩ dần được sắp xếp khi họ nói. Đó là cảm giác của một hội nghị đang diễn ra: mọi người tụ họp để bàn về các chủ đề, và tôi học được bằng cách giữ sự tập trung và ghi chú.
Conference là danh từ chỉ một cuộc họp formal để thảo luận chủ đề, thường dành cho các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu. Nó có thể là một sự kiện đơn lẻ với các phiên làm việc hoặc là một chuỗi cuộc họp diễn ra vài ngày. Người tham dự Conference để kết nối, học hỏi và chia sẻ kết quả; nhiều hội nghị công bố biên bản, tóm tắt hoặc bản ghi. Có thể nhầm lẫn với seminar hoặc symposium hay congress; seminar nhỏ hơn và mang tính giảng dạy, congress thường quy mô lớn hơn.
Người Việt Nam có thể nghĩ conference luôn là một sự kiện lớn công khai, trong khi Tiếng Anh có thể dùng cho cuộc họp chuyên môn nhỏ hơn.
What is the meaning of the word 'conference'?
How is the word 'conference' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'conference'?
What is the opposite of 'conference'?
Can you provide a real-life context where 'conference' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật