academician - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'học viện' (Hy Lạp) + '-cian' (hậu tố cho những người liên quan). Nguồn gốc lịch sử: 'học viện' trong tiếng Latinh → 'academie' trong tiếng Pháp cổ → 'academician' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hội trường lớn nơi các học giả danh tiếng tụ họp, mỗi người đóng góp kiến thức của mình như những ngôi sao trong một chòm sao trí tuệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViện sĩ thường được dịch là viện sĩ hoặc học giả, là thành viên của một viện hoặc học viện nghiên cứu, hoặc là một học giả được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự thuộc về một cộng đồng học thuật chính thức và sự công nhận chuyên môn. Trong bối cảnh Việt Nam, viện sĩ thường liên quan đến Các Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ. Hình dung một đại sảnh uy nghi của các nhà khoa học, nơi họ đóng góp tri thức như những sao sáng trong bầu trời trí tuệ.
Trong tiếng Việt, ' viện sĩ' nhấn mạnh sự thuộc về một viện hàn lâm; người học nên phân biệt với 'học giả' thông thường.
What is the meaning of the word 'academician'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'academician'.
Which word is a synonym for 'academician'?
What is the opposite of 'academician'?
Can you think of a real-life context where a person might be recognized as an academician?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật