LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

academician - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

academician Ý nghĩa của Từ

  • Thành viên của một học viện, đặc biệt là học viện chuyên về nghệ thuật hoặc khoa học.
  • Chuyên gia hoặc học giả trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt trong học viện.
  • Người liên quan đến một môi trường học thuật chính thức.
Illustration for this word

academician Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

academician Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæk.əˈdɪʃ.ən/
Mỹ /ˌæk.əˈdɪʃ.ən/
Tiết
academician

academician Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'học viện' (Hy Lạp) + '-cian' (hậu tố cho những người liên quan). Nguồn gốc lịch sử: 'học viện' trong tiếng Latinh → 'academie' trong tiếng Pháp cổ → 'academician' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hội trường lớn nơi các học giả danh tiếng tụ họp, mỗi người đóng góp kiến thức của mình như những ngôi sao trong một chòm sao trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Viện sĩ thường được dịch là viện sĩ hoặc học giả, là thành viên của một viện hoặc học viện nghiên cứu, hoặc là một học giả được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự thuộc về một cộng đồng học thuật chính thức và sự công nhận chuyên môn. Trong bối cảnh Việt Nam, viện sĩ thường liên quan đến Các Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ. Hình dung một đại sảnh uy nghi của các nhà khoa học, nơi họ đóng góp tri thức như những sao sáng trong bầu trời trí tuệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng từ 'viện sĩ' hoặc 'học giả' để chỉ người có tư cách chính thức thuộc viện.
  • - Chú ý phân biệt với từ 'học giả' thông thường.
  • - Trong ngữ cảnh ufficial, từ này thường gắn với một viện hàn lâm.
  • - Tránh dùng với giáo sư chỉ bởi họ có trình độ cao.
  • - Trong tiếng Anh, 'academician' mang nghĩa thành viên chính thức của một viện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Viện sĩ không phải chỉ là một học giả bình thường; họ phải là thành viên của một viện hàn lâm.
  • Không phải lúc nào cũng đúng khi dùng với từ 'học giả'.
  • Không phân biệt giới tính; viện sĩ có thể là nam hoặc nữ.
  • không phải chỉ là hiệu trưởng hay quản trị viên trường.
  • Trong tiếng Anh nói hàng ngày, ít khi dùng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ' viện sĩ' nhấn mạnh sự thuộc về một viện hàn lâm; người học nên phân biệt với 'học giả' thông thường.

Mẹo Học

  • 1) Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: a-ca-dé-mi-cian.
  • 2) Liên hệ với từ gốc 'đại học/viện nghiên cứu' để ghi nhớ.
  • 3) Dùng khi người đó là thành viên chính thức của viện hàn lâm.
  • 4) Phân biệt với từ 'học giả' thông thường.
  • 5) Tra cứu các ví dụ tại các viện hàn lâm quốc gia.
  • 6) Lưu ý sự khác nhau giữa các khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'academician'?

A.An individual who works in a foundation
B.A scholar or teacher at an academic institution
C.A person who engages in public speaking
D.A term used for a type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'academician'.

A.She became an academician after publishing her research.
B.The academicians were gripped by the latest fashion trends.
C.An academician can often be found at the local grocery store.
D.He was known for his skills as an academician in cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'academician'?

A.Scientist
B.Teacher
C.Scholar
D.Dancer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'academician'?

A.Researcher
B.Student
C.Layperson
D.Professor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might be recognized as an academician?

A.At a community college open house, many students were eager to meet their professors.
B.In a large room, a group of esteemed scholars discussed their findings.
C.During a cooking class, the instructor explained balancing flavors.
D.An artist displayed their artwork in a local gallery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ