LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accessories - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accessories Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ bổ sung cho cái khác
  • một món phụ
  • một thêm vào để nâng cao
Illustration for this word

accessories Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accessories Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛsəri/
Mỹ /əkˈsɛsəri/
Tiết
accessory

accessories Từ nguyên của Từ

accessory = access + -ory (liên quan đến) → Latinh 'accessorius' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc túi thời trang không chỉ chứa đựng những thứ cần thiết mà còn nâng cao phong cách của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một phụ kiện là một vật phẩm bổ sung đi kèm với một món đồ chính để tăng thêm vẻ ngoài hoặc chức năng. Trong thời trang, phụ kiện có thể là khăn quàng cổ, thắt lưng, túi xách hoặc trang sức để làm nổi bật trang phục mà không phải là bắt buộc. Trong công nghệ hoặc sinh hoạt hàng ngày, phụ kiện là các món đồ bổ sung như ốp điện thoại, sạc, hay giá đỡ trang trí. Từ nguyên đến từ Latin accessorius, qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Người học dễ nhầm với từ ‘access’ hoặc cho rằng phụ kiện luôn là bắt buộc. Số nhiều là phụ kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phụ kiện là những vật phẩm tùy chọn bổ sung cho món đồ chính
  • Dùng để mô tả bổ sung thời trang hoặc thiết bị, không phải đặc điểm bắt buộc
  • Ở dạng số nhiều, accessories ám chỉ nhiều món
  • Trong công nghệ, phụ kiện thường được bán riêng với thiết bị
  • Tránh nhầm accessory với clothing; không đồng nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phụ kiện chỉ là trang phục
  • Phụ kiện là món bắt buộc
  • accessory và access có nguồn gốc giống nhau
  • Một món chính không thể được xem là phụ kiện
  • Phụ kiện chỉ để trang trí, không có chức năng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần hiểu phụ kiện là bổ sung, không phải phần chính; dễ nhầm với đồ dùng thiết yếu.

Mẹo Học

  • Học theo ngữ cảnh (thời trang vs công nghệ)
  • Số nhiều là accessories, không phải accessorys
  • Kết hợp phụ kiện với món đồ chính để thể hiện tác dụng
  • Dùng tính từ như trang trí, chức năng, bảo vệ
  • Phân biệt giữa cái được kèm theo và tùy chọn
  • Chú ý đến từ dễ nhầm lẫn trong ngôn ngữ khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'accessories'?

A.Extra items added for fun
B.Essential tools for a job
C.Additional items typically worn or used to complement an outfit
D.Non-electronic devices
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accessories' correctly?

A.He decorated his house with accessories and plants.
B.She bought new accessories to match her dress.
C.The chef used accessories to cook a delicious meal.
D.The book was full of accessories and stories.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accessories'?

A.Appurtenances
B.Headgear
C.Clothes
D.Shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accessories'?

A.Add-ons
B.Essentials
C.Improvements
D.Decorative items
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a context where someone might use 'accessories'?

A.At the fashion show, she showcased how to pair outfits with accessories.
B.She decided to wear the same clothes as yesterday.
C.He didn't realize he needed things to enhance his outfit.
D.He needed to find some additional items for his costume this Halloween.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ