LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accident - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accident Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại
  • một sự cố hoặc sự kiện không may
  • một sự cố ngẫu nhiên
Illustration for this word

accident Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accident Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæk.sɪ.dənt/
Mỹ /ˈæk.sɪ.dənt/
Tiết
accident

accident Từ nguyên của Từ

accident = ad- (về) + cadere (rơi) → nguồn gốc Latin: 'accidentem' → tiếng Pháp cổ: 'accident' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng chiếc xe rơi bất ngờ vào một cái hố và gây ra một tai nạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt ly và di chuyển tay đến mép bàn. Một chút lệch trong grip làm mất cân bằng và tôi cúi người để giữ. Ly nghiêng, cà phê bắn tung tóe và cảm giác nóng bỏng lan trên bàn tay. Chuyện xảy ra như tai nạn bất ngờ; tôi học cách điều chỉnh và đặt mọi thứ vào đúng vị trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ tương ứng là tai nạn hoặc sự cố tùy ngữ cảnh. Tai nạn thường dùng cho sự cố gây thương tích hoặc thiệt hại nghiêm trọng (tai nạn ô tô, tai nạn giao thông). Sự cố dùng cho sự cố nhỏ hơn hoặc bất ngờ. Học sinh thường nhầm lẫn với incident hoặc mishap khi dịch sang tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ, không phải động từ; nói 'một tai nạn' hoặc 'các tai nạn'.
  • Kết hợp với tính từ như 'nghiêm trọng' hoặc 'nhẹ'.
  • Khác biệt với 'incident' (không nhấn mạnh thiệt hại) và 'mishap' (nhẹ hơn).
  • 'Accidentally' dịch là 'tình cờ' hoặc 'vô tình'.
  • Cụm từ thường gặp: tai nạn xe hơi, báo cáo tai nạn, tai nạn tại nơi làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mọi sự cố không phải lúc nào cũng là tai nạn; một số là sự cố hoặc vận xui.
  • Accident là danh từ, không phải động từ.
  • Tai nạn không nhất thiết là tai nạn ô tô.
  • Khó khăn phân biệt accident với accidental/an incident.
  • Nghĩ rằng tai nạn luôn gắn với lỗi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt tai nạn (thiệt hại nghiêm trọng) và sự cố (nhẹ hơn); tránh nhầm với incident và mishap.

Mẹo Học

  • Học danh từ trước: tai nạn / sự cố.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: tai nạn ô tô, tai nạn tại nơi làm việc.
  • Sử dụng accidentally làm trạng từ đúng chỗ.
  • Phân biệt accident với incident và mishap bằng ngữ cảnh.
  • Đọc báo cáo tai nạn để nghe dùng tự nhiên.
  • Dạng số ít/plural: một tai nạn, nhiều tai nạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accident'?

A.Event
B.Coincidence
C.Intentional
D.Purposeful
Bước 2: Cách sử dụng

In what context can the word 'accident' be used?

A.Reading
B.Cooking
C.Driving
D.Exercising
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'accident'?

A.Mishap
B.Success
C.Deliberate
D.Fortunate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'accident'?

A.Purposeful
B.Planned
C.Conscious
D.Intentional
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life situation involving an 'accident'?

A.Concert rehearsal
B.Scheduled appointment
C.Birthday celebration
D.Car collision

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Party

At the Supermarket

2025.11.21 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ