LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accidentally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accidentally Ý nghĩa của Từ

  • vô tình
  • tình cờ xảy ra
  • không có ý định
Illustration for this word

accidentally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accidentally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæksɪˈdɛntəli/
Mỹ /ˌæksɪˈdɛntəli/
Tiết
accidentally

accidentally Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: cơ sở là accident + al + ly; gốc là accident, hậu tố -al tạo thành accidental, hậu tố -ly tạo thành accidentally. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh accidēre 'xảy ra', qua tiếng Pháp cổ accident rồi sang tiếng Anh. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một chiếc đĩa trượt khỏi tay bạn và khoảnh khắc ấy in trong tâm trí khi bạn nói accidentally.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra để di chuyển cốc, bàn tay tôi trượt nhẹ và nó đổ ra ngoài một chút. Tôi rụt tay lại, điều chỉnh cách nắm và bắt lấy cốc trước khi mọi thứ tràn. Khoảnh khắc ấy vừa căng thẳng vừa buồn cười, như một bài kiểm tra kiểm soát nhỏ. Trong cuộc sống hàng ngày, tôi mang theo cảm giác ấy để biết khi nào một động tác nhỏ có thể thay đổi tình huống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

accidentally mô tả một sự việc xảy ra một cách vô tình, không có ý định. Nó bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động đó không được lên kế hoạch. Có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy trọng âm. Cụm từ phổ biến: accidentally spill (đánh đổ vô ý), accidentally forget (quên một cách vô tình). Khác với 'intentionally' (cố ý). Nguồn gốc: từ accident + -ly, từ latinh accidere 'xảy ra'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accidentally để mô tả hành động không cố ý. Đặt trạng từ ở gần động từ nó bổ nghĩa. Đừng nhầm với intentionally. Thường đi kèm với các động từ như làm tràn, quên, nhấn. Có thể nói I accidentally làm hỏng nó; hoặc dùng by accident trong hội thoại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn accidentally với một tính từ như accidental.
  • Vị trí trạng từ bị lệch gây khó hiểu.
  • So sánh with by accident và accidentally.
  • Nhầm lẫn giữa accident và accidentally.
  • Đặt trạng từ sai trong câu trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng vô tình/không cố ý, nhưng vị trí trạng từ trong câu có thể ảnh hưởng tới nhấn mạnh. Học viên dễ nhầm với các từ tương tự.

Mẹo Học

  • Liệt kê các cụm từ phổ biến: accidentally spill, accidentally forget, accidentally press.
  • Luyện nói để diễn đạt hành động không cố ý một cách tự nhiên.
  • Ghi âm để kiểm tra vị trí của accidentally trong câu.
  • So sánh với by accident để chọn đúng trạng từ.
  • Phân biệt accident và accidentally.
  • Sử dụng 2–3 ví dụ thực tế hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'accidentally' mean?

A.By chance
B.On purpose
C.Intentionally
D.Carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accidentally' correctly?

A.She accidentally spilled her drink on the table.
B.He planned to trip over the rock.
C.They intentionally arrived late to the meeting.
D.The chef carefully cooked the meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'accidentally'?

A.Unintentionally
B.Deliberately
C.Purposefully
D.Consciously
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'accidentally'?

A.Randomly
B.Unexpectedly
C.Intentionally
D.Incidentally
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone do something accidentally?

A.Walking a tightrope
B.Driving a car without a license
C.Spilling a cup of coffee on a laptop
D.Writing a love letter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ