các loại nước trái cây và lợi ích của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'juc-', có nghĩa là 'nước trái cây', từ tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'iūcus' → tiếng Pháp cổ 'jus' → tiếng Anh 'juice'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một vườn cây ăn trái sáng màu, nơi những quả chín chảy ra nước trái cây tươi, biểu thị sức sống và dinh dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy chai, vặn nắp và đặt ly vào vị trí để đón dòng nước trái cây. Nước ép chảy vào, tôi điều chỉnh độ grip để không bị đổ và nhịp chảy thay đổi. Tôi giữ ly, ngửi mùi thơm và cảm nhận một luồng năng lượng chạy qua người. Nhai một ngụm, để hương vị lan ra và tôi giữ được động lực để tiếp tục.
Trong tiếng Việt, juice được dịch là nước trái cây. Có thể nói nước cam, nước táo. Trong ngôn ngữ Việt, ý nghĩa ẩn dụ của juice ít phổ biến so với tiếng Anh; người học thường chỉ học nghĩa đồ uống và dễ quên các dùng động từ như 'to juice up' hoặc các thành ngữ liên quan.
Người Việt cần nhận ra juice có nghĩa ẩn dụ ở tiếng Anh và động từ ít phổ biến; luyện các cụm từ thông dụng.
What is the meaning of the word juice?
Choose the sentence that uses the word juice correctly.
Which word is most similar to juice?
What is the opposite of juice?
Can you think of a real-life scenario involving juice?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật