LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acclaim - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acclaim Ý nghĩa của Từ

  • tán dương nồng nhiệt
  • sự công nhận hoặc khen ngợi công khai
  • vỗ tay hoặc cổ vũ
Illustration for this word

acclaim Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acclaim Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkleɪm/
Mỹ /əˈkleɪm/
Tiết
acclaim

acclaim Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ac-' (đến) + 'claim' (tuyên bố). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'acclamare' → Pháp cổ 'acclamer' → Tiếng Anh 'acclaim'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một đám đông tại một buổi hòa nhạc, tất cả đứng dậy vỗ tay nhiệt tình để thể hiện sự trân trọng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acclaim có nghĩa là khen ngợi công khai và nhiệt liệt. Dạng động từ acclaim là khen ngợi công khai một điều gì đó hoặc ai đó, thường nhấn mạnh thành tích hoặc phẩm chất nổi bật. Danh từ acclaim ám chỉ sự ủng hộ rộng rãi, sự ca ngợi của giới phê bình, công chúng hoặc các giới chức. Trong tiếng Anh, người ta hay nói be acclaimed, acclaim for, hoặc acclaim someone as; sắc thái trang trọng hoặc lễ nghi, đặc biệt khi nói về nghệ thuật hay thành tựu. Sự hiểu sai phổ biến là nhầm lẫn giữa applause (vỗ tay) và acclaim (sự công nhận rộng rãi), hoặc nghĩ rằng acclaim chỉ là cổ vũ bằng lời nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ; học các collocation be acclaimed, acclaim for, hay acclaim someone as; văn phong trang trọng; không nhầm với applause; dùng cho công nhận rộng rãi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • acclaim không chỉ là vỗ tay; nó chỉ sự công nhận công khai rộng rãi.
  • Có thể áp dụng cho người, tác phẩm hoặc sự kiện, không chỉ cho cá nhân.
  • Be acclaimed là cấu trúc bị động phổ biến; không phải lúc nào cũng dùng trong giao tiếp thường ngày.
  • Văn phong thường trang trọng hoặc lễ nghi; không phải dùng cho lời khen thông thường.
  • Tránh nhầm lẫn với applause; acclaim nhấn mạnh sự công nhận công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Acclaim thể hiện sự công nhận công khai rộng rãi, thường mang tính formal; hãy phân biệt với lời khen thông thường.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ và động từ của acclaim và các cụm từ hay gặp
  • Ghi nhớ các collocation: be acclaimed, acclaim for, hay acclaim someone as
  • So sánh với applaud và praise để không nhầm lẫn
  • Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc phê bình
  • Luyện tập dạng bị động be acclaimed ở nhiều chủ đề
  • Tìm tín hiệu công nhận công khai trong văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'acclaim'?

A.To criticize harshly
B.To express strong approval or praise
C.To ignore with indifference
D.To make something unclear
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'acclaim' correctly.

A.She plans to acclaim her friends at the party.
B.He claims the sport is his favorite because it has acclaim.
C.The movie received wide acclaim for its stunning visuals.
D.The bakery was acclaimed for its fresh ingredients.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acclaim'?

A.Disapproval
B.Admiration
C.Neglect
D.Resentment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acclaim'?

A.Praise
B.Honor
C.Criticism
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might receive acclaim?

A.She was given a trophy after the competition.
B.Many people find his writing quite boring.
C.The artist was celebrated for their groundbreaking work.
D.Her performance in the play was disappointing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ