LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earned Ý nghĩa của Từ

  • nhận tiền qua công việc
  • đạt được hoặc giành được qua nỗ lực
  • xứng đáng hoặc cần có điều gì đó
Illustration for this word

earned Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earned Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɜːn/
Mỹ /ɜrn/
Tiết
earn

earned Từ nguyên của Từ

gốc: earn (từ tiếng Anh cổ 'earnian' có nghĩa là 'xứng đáng'), nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại đầu → tiếng Anh hiện đại, hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng việc trồng một hạt giống (nỗ lực) sẽ cho ra cây (phần thưởng).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thắt cố định áo, hít thở sâu và nghiêng người về phía trước để bắt đầu làm việc. Tôi đặt công cụ xuống bàn, đè nhẹ và dần di chuyển từng bước, mỗi động tác thay đổi chút ít. Nỗ lực làm tăng sự tập trung; tôi giữ nhịp, điều chỉnh chặt tay và kiên trì. Khi công việc xong, kết quả nằm ở đây và tôi cảm thấy mình đã xứng đáng với nỗ lực ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Earn có nghĩa là nhận tiền theo đúng công sức lao động, nhưng cũng bao gồm việc đạt được một điều gì đó nhờ nỗ lực hoặc xứng đáng. Kiếm được tiền lương là phần thưởng cho sự lao động; giành được danh tiếng hoặc sự tôn trọng đến từ sự nhất quán và thành công theo thời gian. Từ này mang sắc thái “xứng đáng” dựa trên hành động. Nguồn gốc từ Old English earnian nhấn mạnh ý tưởng deserving qua hành động. Khi học, hãy chú ý đến cụm từ như earn money, earn a living, hay earn the right.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng earn cho tiền hoặc xứng đáng; tránh dùng với win hay gain khi nói về may mắn; kết hợp với collocations phổ biến; giữ đồng nhất thì; phân biệt earn a living và earn money; nhớ cảm giác xứng đáng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Earn không chỉ là tiền, mà còn là merit hay quyền lợi
  • nhầm với chiến thắng may mắn
  • tin rằng có thể có được mà không nỗ lực
  • không dùng với phủ định đúng
  • so sánh với learn hoặc return về âm thanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng đến tiền hoặc công sức; earn có thể mang ý nghĩa đáng được nhận cả bằng niềm tin và danh tiếng, nên dễ nhầm lẫn với các từ mang ý nghĩa may mắn.

Mẹo Học

  • Luyện các collocation phổ biến: earn money, earn a living, earn the right.
  • Phân biệt với win/gain khi liên quan đến may mắn.
  • Sử dụng earned cho hành động đã hoàn tất.
  • Kết hợp với động từ liên quan đến công việc.
  • So sánh deserve và merit để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy cách dùng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ