LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accordingly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accordingly Ý nghĩa của Từ

  • theo cách phù hợp với hoàn cảnh cụ thể
  • kết quả là
  • theo như
Illustration for this word

accordingly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accordingly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɔːdɪŋli/
Mỹ /əˈkɔrdɪŋli/
Tiết
accordingly

accordingly Từ nguyên của Từ

accordingly = accord + -ingly; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'accordare' → tiếng Pháp cổ 'acorder' → tiếng Anh 'accord'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người điều chỉnh hành động hoặc thái độ của họ một cách hoàn hảo để phù hợp với tình huống, giống như một vũ công đang đồng bộ hóa những bước nhảy của họ với nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move tay đến công tắc, xoay núm và ánh sáng thay đổi. Tôi điều chỉnh góc đèn cho tia sáng rơi đúng nơi cần, căn phòng như được sắp xếp lại. Thử vài lần nữa, bàn tay tôi nắm chặt và tôi quyết định tùy theo tình huống. Khi mọi thứ đã khớp, tôi hành động accordingly.

Ngữ Cảnh Thực Tế

accordingly là một trạng từ cho biết hành động hoặc kết luận tiếp theo phù hợp với những gì đã được nêu ở trên. Có nghĩa là theo cách phù hợp với hoàn cảnh, hoặc kết quả từ những gì được nói, hoặc phù hợp với quy tắc hoặc kỳ vọng. Thường dùng trong văn bản formal để chỉ ra các bước tiếp theo sẽ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng accordingly sau khi nêu điều kiện hoặc kết quả để nói sự phù hợp.
  • • Thường dùng trong văn bản trang trọng; nói thông thường dùng từ nối đơn giản hơn.
  • • Không nên dùng ở mọi câu; chỉ khi có liên kết logic.
  • • Không đi kèm với to; nói act accordingly / proceed accordingly.
  • • Phân biệt với according to nghĩa theo như đã nói bởi ai đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó đồng ý với ai đó
  • Tin rằng có thể dùng thay cho therefore ở mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng luôn theo sau là to
  • Tin nó chỉ dùng trong văn bản trang trọng
  • Tin nó luôn mang nghĩa là kết quả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần biết rằng accordingly mang sắc thái trang trọng và dùng để chỉ hành động theo đúng hoàn cảnh; trong nói chuyện hàng ngày, nên dùng cách diễn tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Nhớ sự khác biệt: phù hợp với ngữ cảnh
  • kết hợp với act accordingly khi mô tả hành động
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng
  • Tránh nhầm với according to
  • Trong nói thông dụng có thể dùng thus/do đó
  • Luyện nối câu một cách mạch lạc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'accordingly'?

A.As a result
B.In a similar manner
C.However
D.Quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accordingly' correctly?

A.She went to the park accordingly it was a sunny day.
B.He studied hard for the test, accordingly he received a good grade.
C.I wanted to buy a new car, accordingly I went shopping for one.
D.They skipped the meeting, accordingly they were well-prepared.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'accordingly'?

A.Oppositely
B.Consequently
C.Steadily
D.Immediately
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'accordingly'?

A.Likewise
B.Therefore
C.Randomly
D.Nonetheless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'accordingly'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Following instructions in a manual
C.Explaining a scientific theory
D.Negotiating a business deal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ