LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

follow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

follow Ý nghĩa của Từ

  • theo sau ai đó hoặc cái gì đó
  • hiểu hoặc hành động theo một điều gì đó
  • thành công trong việc theo dõi một trình tự hoặc khóa học
Illustration for this word

follow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

follow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒl.əʊ/
Mỹ /ˈfɑ.loʊ/
Tiết
follow

follow Từ nguyên của Từ

follow = folde + low; 'fold' có nghĩa là gập lại hoặc uốn cong, và 'low' chỉ ra phương hướng. Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'fylgan' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dãy người, mỗi người hơi cúi người để theo dấu chân của người phía trước, giữ trật tự ở mỗi bước đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên vô-lăng và đẩy nhẹ để chiếc xe tiến về phía trước. Tôi theo xe phía trước, nhìn theo làn đường và điều chỉnh tốc độ cho phù hợp với các sự thay đổi. Nỗ lực đó như duy trì cuộc trò chuyện, giữ nhịp điệu khi mặt đường thay đổi. Khi đường cong, tôi điều chỉnh hướng đi và tiếp tục theo dõi quỹ đạo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Follow có nghĩa đen là đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó, có thể về mặt vật lý hoặc theo dõi. Nó cũng có nghĩa là tuân theo, làm theo chỉ dẫn, quy tắc hoặc kế hoạch. Ngoài ra, follow mô tả việc theo dõi một chuỗi sự kiện hoặc diễn biến, như theo dõi cốt truyện hoặc tiến độ. Người học thường nhầm lẫn follow với pursue hay chase trong một số ngữ cảnh, hoặc dùng sai mức độ mạnh. Các collocations phổ biến: follow up, follow through, follow the rules, follow the trend. Ý nghĩa phụ thuộc bối cảnh, trang trọng hay thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Follow có nghĩa là có thể kèm tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ (theo dõi ai đó, đi theo con đường).
  • Phân biệt với pursue hay chase trong ngữ cảnh săn đuổi.
  • Collocations phổ biến: follow up, follow through, follow the rules, follow the trend.
  • Xem ý nghĩa đen và bóng (bản đồ, kế hoạch, cốt truyện).
  • Luyện tập với các chuỗi, chỉ dẫn và chỉ đường ở nhiều tình huống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Follow luôn có nghĩa là săn đuổi mọi ngữ cảnh
  • Follow chỉ là ở sau người khác về mặt vật lý
  • Follow là làm theo mọi chỉ dẫn vô điều kiện
  • Follow không dùng cho các quy tắc/plans trừu tượng
  • Follow và tail giống nhau trong ngữ cảnh động vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: follow linh hoạt theo ngữ cảnh, thường liên quan đến kế hoạch, quy tắc hoặc một chuỗi sự kiện chứ không chỉ đuổi theo người. Học viên hay nhầm follow với pursue hoặc các cụm từ follow up, follow through.

Mẹo Học

  • Nắm vững các nghĩa cốt lõi: theo một con đường, làm theo chỉ dẫn, theo một chuỗi.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh du lịch, công thức và quy trình làm việc.
  • Phân biệt follow và pursue trong ngữ cảnh săn đuổi.
  • Dùng các động từ khởi động (phrasal verbs) như follow up, follow through, follow along.
  • Chú ý mức độ trang trọng / thân mật.
  • Ghi nhớ collocations phổ biến để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'follow' mean?

A.Pursue
B.View
C.Eat
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'follow' correctly?

A.I always lead my friends on our adventures.
B.I follow the recipe to bake a cake.
C.He lost his friend in the market.
D.She drives to work every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'follow'?

A.Lead
B.Stay
C.Avoid
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'follow'?

A.Join
B.Ignore
C.Wave
D.Laugh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'follow'?

A.She always takes the same route to work.
B.The team follows the coach's instructions during the game.
C.They meet up for lunch every Friday.
D.He enjoys painting in his spare time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help in the Library

Asking for Help

2026.01.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call About a Product

Simple Phone Call

2025.09.20 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ