follow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
follow = folde + low; 'fold' có nghĩa là gập lại hoặc uốn cong, và 'low' chỉ ra phương hướng. Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'fylgan' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dãy người, mỗi người hơi cúi người để theo dấu chân của người phía trước, giữ trật tự ở mỗi bước đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên vô-lăng và đẩy nhẹ để chiếc xe tiến về phía trước. Tôi theo xe phía trước, nhìn theo làn đường và điều chỉnh tốc độ cho phù hợp với các sự thay đổi. Nỗ lực đó như duy trì cuộc trò chuyện, giữ nhịp điệu khi mặt đường thay đổi. Khi đường cong, tôi điều chỉnh hướng đi và tiếp tục theo dõi quỹ đạo.
Follow có nghĩa đen là đi theo sau ai đó hoặc cái gì đó, có thể về mặt vật lý hoặc theo dõi. Nó cũng có nghĩa là tuân theo, làm theo chỉ dẫn, quy tắc hoặc kế hoạch. Ngoài ra, follow mô tả việc theo dõi một chuỗi sự kiện hoặc diễn biến, như theo dõi cốt truyện hoặc tiến độ. Người học thường nhầm lẫn follow với pursue hay chase trong một số ngữ cảnh, hoặc dùng sai mức độ mạnh. Các collocations phổ biến: follow up, follow through, follow the rules, follow the trend. Ý nghĩa phụ thuộc bối cảnh, trang trọng hay thân mật.
Giải thích cho người Việt: follow linh hoạt theo ngữ cảnh, thường liên quan đến kế hoạch, quy tắc hoặc một chuỗi sự kiện chứ không chỉ đuổi theo người. Học viên hay nhầm follow với pursue hoặc các cụm từ follow up, follow through.
Which sentence uses the word 'follow' correctly?
Which word is most similar to 'follow'?
What is the opposite of 'follow'?
Can you think of a real-life scenario of 'follow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật