LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

account for - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

account for Ý nghĩa của Từ

  • giải thích lý do cho một điều gì đó
  • xem xét một điều gì đó
  • chiếm một tỷ lệ phần trăm nhất định của tổng số

account for Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

account for Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'account' (từ tiếng Latinh 'computare' có nghĩa là 'đếm') + 'for' (chỉ mục đích). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thám tử kết nối chứng cứ để giải thích tất cả khía cạnh của một vụ án, cho thấy cách mọi thứ liên kết với sự thật trung tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the phrase 'account for' mean?

A.To keep a diary
B.To take a photo
C.To explain or justify
D.To lose something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'account for' in a sentence.

A.He forgot to account for the rain before leaving.
B.Can you account for the recipe?
C.She will account for the answer later.
D.I need to account for my lost keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'account for'?

A.Justify
B.Ignore
C.Deny
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'account for'?

A.Consider
B.Neglect
C.Examine
D.Detail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to 'account for' their actions?

A.Explaining why they were late to a meeting.
B.Discussing their plans for vacation.
C.Reflecting on their budget at the end of the month.
D.Remembering to turn off the lights before leaving.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ