LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accursed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accursed Ý nghĩa của Từ

  • bị nguyền rủa
  • đáng ghê tởm
  • tầm thường
Illustration for this word

accursed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accursed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɜːst/
Mỹ /əˈkɜrst/
Tiết
accursed

accursed Từ nguyên của Từ

(a) accursed = 'a' (tăng cường) + 'cursed'; (b) từ tiếng Latin 'maledictus' → tiếng Pháp cổ 'acursé' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp giờ đây đã bị che phủ bởi gai góc và bóng tối, bị nguyền rủa bởi một lời nguyền cổ xưa, gợi lên cảm giác mất mát và tuyệt vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

accursed là tính từ tiếng Anh mang nghĩa bị nguyền rủa, định đoạt vận mệnh hoặc cực kỳ tồi tệ. Nó mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, thường dùng để mô tả sự vật bị nguyền rủa hoặc một người gặp vận xui. Từ ngữ mang sắc thái mạnh và đôi khi hài hước ở ngữ cảnh phù hợp. Người học cần nhận biết sắc thái cổ xưa và tránh dùng trong văn bản chính thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng trong văn bản hiện đại
  • Tránh ở báo cáo formal trừ khi muốn mang sắc thái lịch sử hoặc hài hước
  • Kết hợp với danh từ để nhấn mạnh như the accursed …
  • Chính tả: ACCURSED, không có khoảng trắng
  • Lưu ý ngữ điệu: cổ điển hoặc văn chương
  • Tùy ngữ cảnh có thể thay bằng damned hoặc cursed

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo
  • Giống damned ở mọi ngữ cảnh
  • Phù hợp với giao tiếp hàng ngày
  • Không có sắc thái định mệnh
  • Chỉ áp dụng cho người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Accursed mang sắc thái cổ điển; người học thường dùng quá mức hoặc dùng sai ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, nên ưu tiên cursed hoặc damned tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng cổ điển và ngữ cảnh văn học
  • Dùng với danh từ để nhấn mạnh: the accursed …
  • Phân biệt với damned tùy ngữ cảnh
  • Chính tả: ACCURSED ghép liền
  • Tránh dùng trong văn bản formal trừ khi có mục đích thẩm mỹ
  • Thực hành với trích dẫn văn học cổ điển

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'accursed'?

A.Blessed; favored
B.Cursed; under a curse
C.Happy; joyful
D.Cherished; loved
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accursed' correctly?

A.The accursed mountain was a beautiful sight.
B.The spell left him feeling accursed forever.
C.I accursed my friend for being late.
D.She prepared an accursed dish for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accursed'?

A.Cursed
B.Blessed
C.Enjoyed
D.Liked
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accursed'?

A.Blessed
B.Damned
C.Hated
D.Condemned
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel accursed?

A.She felt all her lucky charms abandoned her.
B.The family remembered their accursed history with the haunted house.
C.They enjoyed a sunny day at the beach.
D.He celebrated his birthday with friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ