acquiescence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) acquiesce (tiếng Latin 'acquiescere') + -ence; (b) Từ tiếng Latin đến tiếng Pháp cổ 'aquerir' và sau đó là tiếng Anh trung cổ; (c) Hãy tưởng tượng một căn phòng yên tĩnh nơi mọi người đều gật đầu đồng ý mà không nói một lời nào, tượng trưng cho sự chấp nhận thụ động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcquiescence có nghĩa là đồng ý hoặc tuân thủ một cách thụ động, thường mang theo sự từ bỏ hoặc chấp nhận thụ động thay vì đồng ý nhiệt tình. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể được dùng khi ai đó đồng ý với kế hoạch sau một cuộc thảo luận dài, hoặc người quản lý đồng ý với đề nghị của đồng nghiệp mà không phản đối mạnh. Nói chung, tinh tế này rất quan trọng: không giống với sự đồng thuận thực sự hay ủng hộ tích cực. Tông giọng, hoàn cảnh và sự kết hợp với acquiesce in/with khác nhau về mức độ trang trọng. Những thói quen sai thường gặp là dịch quá literal và nghĩ nó đồng nghĩa với chấp thuận tích cực.
Trong tiếng Việt, acquiescence thường được hiểu là đồng ý thụ động; dễ bị nhầm với đồng thuận Active.ít.
What does 'acquiescence' mean?
Which sentence uses 'acquiescence' correctly?
Which word is most similar to 'acquiescence'?
What is the opposite of 'acquiescence'?
Can you think of a real-life context where someone might show acquiescence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật