activation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ được hình thành từ 'act-' (làm) + '-ivate' (làm cho), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'activus' có nghĩa là 'năng động'. Hãy tưởng tượng một công tắc đèn được bật lên, chiếu sáng một căn phòng tối; hình ảnh này đại diện cho sự kích hoạt như là bật một cái gì đó lên hoặc đưa nó vào hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa đặt ngón tay lên công tắc và đẩy; đèn bật lên từ im lặng. Như một cánh cửa xoay, mạch được mở và căn phòng đổi khác. Mình giữ yên, điều chỉnh độ sáng và lắng nghe tiếng click nhỏ báo hiệu đã tỉnh dậy. Khoảnh khắc này khiến 'kích hoạt' trở thành cảm giác khi ý tưởng thành hành động.
Kích hoạt là quá trình đưa một thứ từ trạng thái ẩn sang trạng thái hoạt động. Nó có thể ám chỉ bật thiết bị, khởi động một chương trình, hoặc kích thích một phản ứng trong hệ thống hoặc sinh học. Trong khoa học, người ta nói đến năng lượng kích hoạt hoặc trạng thái kích hoạt để mô tả điều cần vượt qua để bắt đầu một phản ứng. Trong dùng hàng ngày, kích hoạt thường gắn với quyền cấp phép hoặc bước để kích hoạt một tính năng, tài khoản hoặc bản thử nghiệm. Hiểu kích hoạt giúp người học phân biệt giữa hành động bắt đầu và trạng thái hoạt động của kết quả.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh danh từ activation và các ngữ cảnh công nghệ hoặc khoa học; tránh nhầm lẫn giữa kích hoạt và kích hoạt chức năng.
What is the definition of 'activation'?
Which of the following sentences uses 'activation' correctly?
Which word is most similar to 'activation'?
What is the opposite of 'activation'?
Can you think of a real-life context where 'activation' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật