LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

từ vựng chủ động cho người học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

active Ý nghĩa của Từ

  • tích cực
  • năng động
  • tham gia vào hành động
Illustration for this word

active Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

active Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæk.tɪv/
Mỹ /ˈæk.tɪv/
Tiết
active

active Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'activus' (từ 'agere' có nghĩa là 'làm') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một năng lượng sôi nổi, như một người đang chạy hết tốc lực trong một cuộc đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi di chuyển cánh tay để nắm vật và đẩy nó nhẹ để đặt nó gần màn hình (move). Tôi điều chỉnh vị trí của nó, giữ nhịp và tiếp tục vận động. Những nỗ lực ấy thật sự hiện rõ, cảm giác kiểm soát hành động đang hình thành. Sống động là như vậy ở đời sống thường nhật: quyết định nhanh, chuyển đổi công việc và tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Active là tính từ trong tiếng Anh, mô tả năng lượng đang chuyển động hoặc sự tham gia vào hành động. Nó có thể chỉ người năng động, một quá trình đang diễn ra có tác dụng, hoặc thứ gì đó đang có hiệu lực. Người học thường nhầm active với busy hoặc nhầm lẫn giữa thể chủ động và thể bị động trong ngữ pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Active mô tả năng lượng hoặc sự tham gia.
  • - Đừng nhầm với busy, có nghĩa là bận rộn mà không nhất thiết hành động.
  • - Trong ngữ pháp, dùng dạng chủ động khi chủ ngữ thực hiện hành động.
  • - Ghép với giới từ phù hợp (active in, active trên một dự án).
  • - Phân biệt chủ động và bị động.
  • - Luyện tập với câu thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Active luôn có nghĩa là bận rộn
  • Active đồng nghĩa với đầy năng lượng
  • Active và thể chủ động luôn khớp
  • Active chỉ mô tả trạng thái
  • Active và activism như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Active nhấn mạnh hành động và sự tham gia. Người học có thể nhầm nó với busy hoặc nghĩ rằng năng lượng mạnh luôn đi kèm; trong ngữ pháp, thể chủ động khác thể bị động và ảnh hưởng tới cấu trúc câu. Cần chú ý các collocation.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ theo hành động: active gắn với làm việc, chứ không chỉ ở trạng thái.
  • Luyện tập phân biệt active và passive bằng cách viết lại câu.
  • Chú ý các collocation: active in, active trên một dự án, hình thức active trong ngữ pháp.
  • Dùng ví dụ hàng ngày để củng cố ý nghĩa chuyển động hoặc tham gia.
  • Phân tích câu để nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện hành động.
  • Xem ngữ cảnh: thiết bị có thể đang hoạt động (active) hoặc đang vận hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'active'?

A.Calm
B.Shy
C.Energetic
D.Distant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'active' used correctly?

A.She is always sleeping, very active.
B.He is an active member of the team, always contributing ideas.
C.I prefer to be passive and not get involved.
D.The river was so still, it almost looked active.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'active'?

A.Inactive
B.Lethargic
C.Passive
D.Lazy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'active'?

A.Energetic
B.Vibrant
C.Dynamic
D.Idle
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you describe someone as 'active'?

A.Running a marathon
B.Sitting quietly and reading a book
C.Sleeping in on a Sunday morning
D.Watching TV all day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ