LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adduce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adduce Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp chứng cứ hoặc lý do
  • trích dẫn như một ví dụ
  • đưa ra để xem xét
Illustration for this word

adduce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adduce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdjuːs/
Mỹ /əˈduːs/
Tiết
adduce

adduce Từ nguyên của Từ

(a) ad- (đến) + ducere (dẫn). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adducere', qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một luật sư dẫn chứng của mình đến bồi thẩm đoàn—đó là bản chất của việc 'đem ra' một luận điểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Những câu trên cho thấy adduce là một động từ trang trọng có nghĩa là trình bày bằng chứng, lý do hoặc ví dụ để ủng hộ một quan điểm. Nó nhấn mạnh việc mang một yếu tố ra bàn để được cân nhắc, chứ không chỉ nêu ra. Trong các bối cảnh pháp lý, triết học hoặc học thuật, người ta có thể adduce bằng chứng, dữ liệu hoặc một ví dụ để củng cố luận cứ. So với các từ như 'cite' hay 'prove', adduce mang sắc thái chủ động và trang trọng hơn. Nguồn gốc Latinh adducere có nghĩa là dẫn đến. Trong tiếng Anh thông dụng, từ này ít gặp nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng adduce chỉ ở ngữ cảnh trang trọng. Không nhầm với deduce hay induce. Thường gặp với adduce bằng chứng, dữ liệu hoặc một ví dụ. Dùng ở thời hiện tại cho phát biểu chung. Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật, nó chỉ sự đóng góp bằng chứng có chủ đích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn adduce với deduce (đi đến kết luận mà không có bằng chứng).
  • Cho rằng adduce tự nó chứng minh được luận cứ; thực tế là trình bày bằng chứng.
  • Sử dụng adduce trong giao tiếp hàng ngày nghe quá formal.
  • Cho rằng adduce là tương tự cite; adduce nhấn mạnh việc đưa bằng chứng.
  • Không nhận ra nguồn gốc Latinh adducere và ý nghĩa dẫn đến phán quyết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Adduce là một động từ trang trọng nhấn mạnh việc đưa bằng chứng để hỗ trợ quan điểm. Học viên thường nhầm với cite hoặc deduce; nhớ rằng nó là hành động đưa bằng chứng ra trước để thảo luận.

Mẹo Học

  • Học phong cách ngôn ngữ formal trước; dùng adduce trong các ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.
  • Kết hợp adduce với danh từ cụ thể: adduce bằng chứng, adduce dữ liệu, adduce một ví dụ.
  • Luyện tập ở thì hiện tại: adduces, adduce; tránh các dạng cổ.
  • Phân biệt với deduce để không nhầm giữa trình bày bằng chứng và suy luẩn.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên (ý kiến tòa án, bài luận học thuật).
  • Viết câu của riêng bạn và xem ngữ cảnh có thực sự cần ngôn ngữ trang trọng hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adduce'?

A.To draw out a conclusion
B.To bring forward as argument or evidence
C.To advise someone thoughtfully
D.To induce someone to action
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'adduce'.

A.The lawyer will adduce evidence to support her client's case.
B.He decided to adduce the flavor of chocolate in his ice cream recipe.
C.She adduced her friend's opinion as the main reason for her decision.
D.They adduced a plan to improve the company's revenue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adduce'?

A.Approve
B.Cite
C.Debate
D.Extract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adduce'?

A.Support
B.Introduce
C.Dismiss
D.Present
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might adduce a reason for their actions?

A.During a debate, he explained his reasoning for his stance.
B.The teacher suggested a different method to solve the problem.
C.In court, the prosecutor needed to provide supporting evidence to his claims.
D.They discussed ideas on how to approach the unexpected situation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ