LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evidence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evidence Ý nghĩa của Từ

  • bằng chứng
  • dấu hiệu rõ ràng
  • làm cho rõ ràng
Illustration for this word

evidence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evidence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛvɪdʒəns/
Mỹ /ˈɛvɪdəns/
Tiết
evidence

evidence Từ nguyên của Từ

evidence = e- (từ) + videre (nhìn); tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh trong tòa án, nơi một nhân chứng chỉ vào một tài liệu quan trọng, cho nó thấy với bồi thẩm đoàn, khiến sự thật trở nên 'rõ ràng' thông qua bằng chứng hữu hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay tôi đặt ở mép trang, di chuyển để chỉnh góc nhìn và đẩy nhẹ cạnh để sáng lên, rồi tôi lật trang để so sánh. Khi góc nhìn thay đổi, các con số trên biểu đồ khớp lại với nhau, và cảm giác ấy trở nên chắc chắn hơn. Nó giống như một bằng chứng xuất hiện, một dấu hiệu giúp ý tưởng của tôi sáng rõ hơn. Tôi ghi chú lại khoảnh khắc đó vào sổ tay và suy nghĩ xem khi nói hay viết sẽ dùng nó như thế nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evidence trong tiếng Anh dùng để chỉ dữ kiện, vật chứng hoặc dấu hiệu giúp chứng minh điều gì đó. Danh từ là uncountable, ví dụ: 'There is evidence'. Động từ 'to evidence' mang nghĩa 'bộc lộ, cho thấy rõ', thường dùng trong văn bản nghiên cứu hơn là nói chuyện hàng ngày. Học viên thường nhầm lẫn với 'proof' và dùng 'evidences' (số ít) hay bỏ qua giới từ. Kết nối với các lĩnh vực: khoa học, pháp lý, y khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Evidence trong tiếng Anh thường được xử lý như danh từ không đếm được; không dùng evidences.
  • Các collocation phổ biến: evidence suggests, strong evidence, evidence shows.
  • Phân biệt evidence và proof: proof xác nhận cuối cùng; evidence hỗ trợ khẳng định.
  • to evidence là biễu hiện formal; nên dùng 'to provide evidence' khi viết.
  • Trong văn học học thuật, phân biệt rõ giữa evidence, data và hypothesis.
  • Ghi nguồn tham khảo để chứng minh bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Evidence và proof không phải là cùng một khái niệm; bằng chứng không nhất thiết là kết luận.
  • Evidence thường được coi là không đếm được; không được dùng 'evidences'.
  • Một số dấu hiệu chỉ là gợi ý, không phải bằng chứng xác đáng.
  • to evidence mang tính trang trọng; dùng 'to provide evidence' thay thế.
  • Trong bài viết học thuật, phân biệt rõ giữa evidence, data và hypothesis.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm bằng chứng được hiểu là tập hợp thông tin hỗ trợ một kết luận; dùng từ to evidence rất trang trọng và hiếm gặp trong văn nói.

Mẹo Học

  • Xem xét evidence như danh từ không đếm được; không dùng evidences.
  • Dùng các collocation phổ biến: evidence suggests, strong evidence, evidence shows.
  • Phân biệt evidence và proof: evidence hỗ trợ khẳng định; proof là chứng minh cuối cùng.
  • to evidence rất trang trọng; thường dùng 'to provide evidence'.
  • Trong viết học thuật, phân biệt rõ giữa evidence, data và hypothesis.
  • Trích dẫn nguồn để hỗ trợ bằng chứng của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'evidence' mean?

A.A tiny insect
B.A piece of information that helps prove something
C.A type of rock
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'evidence' correctly?

A.She found a rock that was very strong evidence.
B.He ate a sandwich filled with evidence.
C.The cat showed evidence by meowing loudly.
D.The evidence jumped over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'evidence'?

A.Water
B.Proof
C.Laughter
D.Cloud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evidence'?

A.Happiness
B.Sun
C.Doubt
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'evidence'?

A.She presented evidence in court to support her case.
B.She danced in the rain.
C.He built a sandcastle at the beach.
D.They rode bicycles in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ