LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adherent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adherent Ý nghĩa của Từ

  • một người ủng hộ một ý tưởng hoặc nhà lãnh đạo cụ thể
  • một chất dính vào bề mặt
  • liên quan đến sự dính hoặc bám
Illustration for this word

adherent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adherent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈhɪərənt/
Mỹ /ædˈhɪrənt/
Tiết
adherent

adherent Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'ad-' (đến) + 'haerere' (dính). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bám vào niềm tin của họ như keo, kiên cố và vững vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adherent có ba nghĩa chính: một là người ủng hộ mạnh mẽ một ý tưởng hoặc một lãnh đạo; hai là chất dính dính lên bề mặt; ba là liên quan đến sự gắn kết hoặc dính. Nguồn gốc từ Latin ad- (đến) và haerere (dính) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung trí nhớ: một người bám chặt vào niềm tin như keo dán, kiên định và trung thành. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể nói về người ủng hộ tận tâm hoặc vật liệu có tính dính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Adherent có năm ý nghĩa.
  • Dùng adherent cho người ủng hộ mạnh mẽ một ý tưởng.
  • Dùng cho chất dính bám vào bề mặt.
  • Khác với adhesive.
  • Dùng khi nói về sự trung thành và kiên định.
  • Tập câu ví dụ theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adherent chỉ là chất dính
  • Adherent và adhesive có thể thay thế cho nhau
  • Adherent luôn mang nghĩa tích cực
  • Chỉ dùng trong bối cảnh chính trị
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, adherent thường là người ủng hộ; cần lưu ý khác với tính chất dính của vật chất.

Mẹo Học

  • Kết nối adherent với gốc từ 'adhere' để nhớ ý nghĩa dính.
  • Phân biệt giữa người ủng hộ và vật chất dính.
  • Adherent và adhesive không phải là từ đồng nghĩa.
  • Hình dung người gắn bó với niềm tin để nhớ lâu.
  • Luyện câu với adherents to một phong trào và vật liệu dính.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa chính trị và khoa học vật liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adherent' mean?

A.A type of glue
B.A supporter or follower
C.Something that floats
D.A kind of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'adherent'?

A.The adherent was too hot to touch.
B.She is a dedicated adherent of the environmental movement.
C.The cake had an adherent texture.
D.He walked adherent to the path.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adherent'?

A.Follower
B.Critic
C.Neutral
D.Observer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adherent'?

A.Dissenter
B.Supporter
C.Advocate
D.Friend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as an adherent?

A.A person has a strong belief in a political ideology.
B.She follows a strict diet tailored to her health needs.
C.He regularly practices yoga to improve his flexibility.
D.Many people voted in the recent election.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ