LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adjunct - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adjunct Ý nghĩa của Từ

  • thứ gì đó thêm vào một cái khác nhưng không phải phần thiết yếu
  • một người liên kết với người khác ở vị trí cấp dưới
  • đóng vai trò như một thêm hoặc phụ.
Illustration for this word

adjunct Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adjunct Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈædʒʌŋkt/
Mỹ /ˈædʒʌŋkt/
Tiết
adjunct

adjunct Từ nguyên của Từ

Rễ: 'ad-' (đến) + 'junct' (kết nối). Nguồn gốc: Latinh 'adjunctus' nghĩa là 'được nối vào', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh ghép hoàn thiện bức tranh lớn hơn, nhưng không cần thiết cho bức tranh chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adjunct là một từ chỉ cái gì được thêm vào một thứ khác mà không phải là phần thiết yếu. Nó có thể dùng cho một bộ phận bổ sung, một người liên kết với một tổ chức ở vị trí phụ thuộc hoặc phụ trợ, hoặc một người tham gia làm một công việc tạm thời. Trong ngữ pháp, adjunct là một thành phần bổ nghĩa thêm信息 và thường có thể loại bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi. Nguồn gốc từ tiếng Latinh adjunctus nghĩa là được nối vào; qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Adjunct nói đến một bổ sung không thiết yếu.
  • Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
  • Trong academia, adjunct thường là trạng thái bán thời gian hoặc không toàn chức.
  • Trong ngữ pháp, adjunct là thành phần bổ nghĩa thêm thông tin và thường là tùy ý.
  • Tránh nhầm lẫn với từ adjoint trong toán học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adjunct là thuật ngữ giống với trợ lý hay giảng viên toàn thời gian.
  • Tất cả adjunct đều là nhân viên tạm thời.
  • Adjunct chỉ nói về người, không phải vật.
  • Trong ngữ pháp, adjunct luôn bắt buộc.
  • Adjunct và adjoint có thể thay thế cho nhau ở mọi lĩnh vực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, adjunct thường nghĩa là bổ sung, nhưng bối cảnh học thuật và ngữ pháp có thể gây nhầm lẫn. Chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt cách dùng danh từ và tính từ trong ngữ cảnh
  • So sánh adjunct với add‑on hay phụ kiện
  • Sử dụng đúng nghĩa học thuật cho giáo sư phụ trợ
  • Trong ngữ pháp, nhận diện adjunct như thông tin thêm tùy ý
  • Luyện tập với ví dụ về công nghệ, pháp lý và ngôn ngữ học
  • Nhớ lại nguồn gốc từ Latin để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adjunct' mean?

A.A main component
B.A minor addition
C.A standalone entity
D.A central feature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'adjunct'?

A.Her main job is an adjunct role at the firm.
B.They bought an adjunct to their car.
C.The adjunct professor taught the course on weekends.
D.The restaurant's adjunct menu was the highlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adjunct'?

A.Primary
B.Supplement
C.Fundamental
D.Core
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'adjunct'?

A.Supplementary
B.Additional
C.Main
D.Minor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is added as an extra or additional component?

A.A person took a secondary role in the project.
B.In a software package, there’s a bonus feature included.
C.During a lecture, he highlighted a crucial point.
D.Her position involved overseeing the main operations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ