LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extra - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extra Ý nghĩa của Từ

  • hơn mức cần thiết hoặc mong đợi
  • thêm vào
  • điều gì đó vượt ra ngoài bình thường
Illustration for this word

extra Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extra Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkstrə/
Mỹ /ˈɛkstrə/
Tiết
extra

extra Từ nguyên của Từ

Extra = bên ngoài + tiếng Latinh 'extra', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt qua'. Từ này đã phát triển từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mang theo một vali extra, đại diện cho khái niệm về một điều gì đó bổ sung vượt xa tiêu chuẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc nồi lên và thêm một chút extra vào món ăn. Tay tôi di chuyển để cảm nhận sự thay đổi màu sắc và hương thơm. Tôi điều chỉnh ngọn lửa, giữ cho mọi thứ cân bằng. Cái thêm nhỏ ấy làm cho bữa ăn bình thường trở nên đặc biệt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extra trong tiếng Anh là tính từ/t trạng từ chỉ thêm vào. Trong tiếng Việt, dùng từ thêm/thêm nữa để tự nhiên hơn. Trong ngữ cảnh nói, extra có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc phóng đại tùy ngữ cảnh; hãy chú ý đến tone của câu. 'An extra' chỉ người hoặc vật bổ sung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Know extra works as both an adjective and an adverb
  • Trong tiếng Việt, dùng từ thêm/thêm nữa để tự nhiên hơn
  • Trong ngữ cảnh nói, extra có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc phóng đại tùy ngữ cảnh; hãy chú ý đến tone của câu
  • 'an extra' chỉ người hoặc vật bổ sung
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ đúng khi dịch
  • Luyện tập với các collocations như thời gian bổ sung, chi phí bổ sung

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa adding và extra trong ngữ cảnh khác nhau
  • Dịch extra bằng thêm nữa thay vì 'một cái gì đó đặc biệt'
  • an extra có nghĩa là thêm người hoặc vật
  • Vận dụng thái độ tích cực hoặc phóng đại tùy ngữ cảnh
  • Tránh lẫn lộn với từ ngữ mang nghĩa 'ấn tượng' khi không phù hợp
  • Luyện tập với các collocation phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: extra là tính từ/trạng từ linh hoạt mô tả thêm vào ngoài những gì cần thiết; ngữ cảnh quyết định ngữ nghĩa. Tránh dùng quá mức trong văn bản formal.

Mẹo Học

  • Hiểu extra như tính từ/trạng từ thêm vào ngoài những gì cần thiết
  • Dùng từ thêm/nữa để tự nhiên hơn
  • Trong ngữ cảnh nói, extra có thể mang nghĩa tích cực hoặc phóng đại
  • ‘An extra’ chỉ người hoặc vật bổ sung
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ đúng khi dịch
  • Luyện tập với các collocations như thời gian bổ sung, chi phí bổ sung

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extra'?

A.Normal
B.Reduce
C.Additional
D.Skip
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'extra' used correctly?

A.He always gives extra effort in his work.
B.She always forgets to do the extra homework.
C.I don't need to do any extra preparation for the exam.
D.Can you please extra the garbage from the bin?
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'extra'?

A.Limited
B.Basic
C.Regular
D.Surplus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extra'?

A.Sufficient
B.Minimum
C.Shortage
D.Standard
Bước 5: Thành thạo

In a cafeteria, when you order extra fries, what does that mean?

A.You want less fries
B.You want more fries than usual
C.You want different fries
D.You don't want any fries

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order with Mixed Plate

Restaurant Order

2026.01.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ