adobe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'a-' (từ) + 'dobe' (bột vữa). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'adobem' (một viên gạch) qua tiếng Ả Rập 'al-tob' (đất). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những người xây dựng cổ đại nặn gạch phơi nắng, cùng nhau xây dựng những ngôi nhà vững chắc với màu đất ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdobe là vật liệu xây dựng truyền thống làm từ đất và chất hữu cơ, thường được đúc thành gạch phơi nắng và để khô dưới ánh nắng. Nó được đánh giá nhờ cách nhiệt tự nhiên, màu đất ấm và chi phí thấp ở vùng khí hậu khô. Trong tiếng Anh, adobe cũng có thể ám chỉ một kiểu kiến trúc đất nung giản dị, không chỉ là gạch. Khi học từ này, hãy liên kết với các công trình thực tế như làng hoặc nhà ở sa mạc để tránh nhầm với bùn hoặc đất sét. Nguồn gốc từ adobem trong Latinh thông qua tiếng Ả Rập al-tob cho thấy lịch sử lâu dài của xây dựng bằng đất.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: adobe vừa chỉ vật liệu vừa là phong cách kiến trúc mộc mạc. Tránh nghĩ nó chỉ là bùn; liên hệ với các công trình thực tế và lịch sử xây dựng.
What does the word 'adobe' mean?
Which sentence uses 'adobe' correctly?
Which word is a synonym for 'adobe'?
What is the opposite of 'adobe'?
Can you think of a real-life context where 'adobe' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật