LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adobe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adobe Ý nghĩa của Từ

  • một vật liệu xây dựng làm từ đất và vật liệu hữu cơ
  • một cấu trúc làm bằng gạch adobe
  • một loại hình xây dựng truyền thống bằng đất
Illustration for this word

adobe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adobe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdəʊ.bi/
Mỹ /əˈdoʊ.bi/
Tiết
adobe

adobe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (từ) + 'dobe' (bột vữa). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'adobem' (một viên gạch) qua tiếng Ả Rập 'al-tob' (đất). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những người xây dựng cổ đại nặn gạch phơi nắng, cùng nhau xây dựng những ngôi nhà vững chắc với màu đất ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adobe là vật liệu xây dựng truyền thống làm từ đất và chất hữu cơ, thường được đúc thành gạch phơi nắng và để khô dưới ánh nắng. Nó được đánh giá nhờ cách nhiệt tự nhiên, màu đất ấm và chi phí thấp ở vùng khí hậu khô. Trong tiếng Anh, adobe cũng có thể ám chỉ một kiểu kiến trúc đất nung giản dị, không chỉ là gạch. Khi học từ này, hãy liên kết với các công trình thực tế như làng hoặc nhà ở sa mạc để tránh nhầm với bùn hoặc đất sét. Nguồn gốc từ adobem trong Latinh thông qua tiếng Ả Rập al-tob cho thấy lịch sử lâu dài của xây dựng bằng đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm gần như a-dô-be. Adobe dùng cho vật liệu và kiểu kiến trúc mộc mạc. Phân biệt gạch adobe và bùn. Hãy liên tưởng tới các thành phố cổ hoặc nhà ở sa mạc để dễ nhớ. Nguồn gốc từ adobem Latin qua Ả Rập al-tob.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adobe không phải chỉ là bùn; nó là một vật liệu xây dựng thực sự.
  • Người ta nghĩ adobe luôn có nghĩa là gạch; còn có các dạng khác.
  • Nó không chỉ được dùng ở cổ đại, vẫn có trong xây dựng hiện đại.
  • Tòa nhà adobe không phải lúc nào cũng trông giống nhau.
  • Nguồn gốc etymology không phải từ bùn thuần tuý trong tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: adobe vừa chỉ vật liệu vừa là phong cách kiến trúc mộc mạc. Tránh nghĩ nó chỉ là bùn; liên hệ với các công trình thực tế và lịch sử xây dựng.

Mẹo Học

  • Nghe nhị âm tiết a-do-be và nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Hình dung gạch phơi nắng để liên hệ với vật liệu.
  • Sử dụng cụm từ 'adobe bricks' để phân biệt với bùn.
  • Liên kết adobe với kiến trúc đất sét bình dị, không phải bê tông hiện đại.
  • Nhớ hình ảnh ghi nhớ nguồn gốc: thợ xây laying bricks dưới nắng.
  • Luyện nói mô tả một cảnh: làng sa mạc với các công trình đất nung ấm áp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adobe' mean?

A.A popular style of painting
B.A type of desert clay used for building
C.A type of bird native to North America
D.A famous brand of technology products
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adobe' correctly?

A.The sky was filled with adobe clouds during the sunset.
B.I love eating adobe with my breakfast.
C.The artist used adobe to create a stunning sculpture.
D.She downloaded adobe to edit her photos.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'adobe'?

A.Brick
B.Concrete
C.Clay
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adobe'?

A.Wood
B.Steel
C.Plastic
D.Concrete
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'adobe' would be used?

A.A modern house made entirely of metal.
B.An artist showcasing digital art online.
C.A traditional structure built using local materials.
D.A new product launch for electronic devices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ