đất sét là gì và công dụng của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: clay (nguồn gốc có thể từ tiếng Anh cổ 'claegh'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'clāria' → Pháp cổ 'claye' → tiếng Anh. Hình ảnh tâm trí: Hãy tưởng tượng nặn một quả bóng đất sét mềm và ướt trong tay bạn, tạo thành nhiều hình dạng khác nhau; điều đó gợi lên sự sáng tạo và xây dựng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐất sét là một chất liệu tự nhiên trở nên dẻo khi ướt và cứng khi nung. Nó được dùng rộng rãi trong gốm sứ, điêu khắc và xây dựng, khác với đất thường nhờ thành phần khoáng và khả năng giữ hình dạng. Các loại đất sét khác nhau có độ dẻo, màu và nhiệt độ nung khác nhau, người làm gốm chọn loại phù hợp với mục đích. Đất sét thường có ở đất mặt, bờ sông, và khu mỏ đá, tạo nền cho gốm và các công trình.
Hãy xem đất sét như một vật liệu có tính dẻo, không chỉ là đất bình thường; người học thường nhầm với bùn và nghĩ nó không thể nặn được.
What is the meaning of the word 'clay'?
Which of the following sentences uses 'clay' correctly?
What is a synonym for 'clay'?
What is an opposite (antonym) for 'clay'?
How is 'clay' commonly used in the real world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật