adolescent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
adolescent = ad- (đến) + olere (tăng trưởng) + -ent (trạng thái). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trẻ đứng ở ngưỡng cửa của sự trưởng thành, sẵn sàng bước ra thế giới, như một bông hoa vừa bắt đầu nở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay nắm cửa và đẩy nó mở, bước vào căn phòng, không khí quanh tôi có chút đổi thay. Tôi quan sát mọi người và điều chỉnh nhịp bước, cố gắng không quá nổi bật và vẫn tự tin. Mỗi động tác nhỏ như một sự điều chỉnh bản thân, một sự thay đổi trong cách nói và quyết định. Tuổi thiếu niên hiện lên từ những hành động ấy, khi bạn học cách chọn và đứng vững giữa hai thế giới.
Adolescent chỉ người đang ở giai đoạn phát triển giữa tuổi thơ và trưởng thành, hoặc dùng để nói về điều liên quan đến tuổi thanh niên. Danh từ thường chỉ người khoảng 13 đến 19 tuổi; tính từ mô tả những đặc trưng của thời kỳ này. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật trong tiếng Anh; nói thông dụng thường dùng teenager. Nguồn gốc từ tiếng Latinh adolēscēns qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học dễ nhầm adolescent với youth hoặc juvenile và cho rằng các giới hạn tuổi tác giống nhau ở mọi nền văn hóa.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: adolescent là từ khá trang trọng cho người ở giữa tuổi thơ và trưởng thành; dùng teenager trong giao tiếp informale để nghe tự nhiên.
What is the meaning of 'adolescent'?
In which sentence is 'adolescent' used correctly?
Which word is a synonym of 'adolescent'?
Which word is an antonym of 'adolescent'?
How would you use 'adolescent' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật