LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

advanced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

advanced Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển về phía trước
  • cải thiện hoặc phát triển
  • thăng tiến hoặc nâng cao
Illustration for this word

advanced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

advanced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈvɑːns/
Mỹ /ədˈvæns/
Tiết
advance

advanced Từ nguyên của Từ

ad- = đến, vance = tiến tới; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người lính xông lên phía trước, nơi 'tiến lên' có nghĩa là nắm lấy sáng kiến trong trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn chân xuống đất, tôi bước một nhịp nhỏ và tiến về phía trước. Vai thoải mái, nhịp thở đều, tôi change nhịp điệu để giữ thăng bằng. Tôi đặt sách lên bàn và giữ nhịp, điều chỉnh cử chỉ để tập trung. Ý nghĩa của advance xuất hiện không như một định nghĩa mà như một cảm giác được tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Advance là từ tiếng Anh có nghĩa là tiến lên hoặc tiến bộ. Động từ có nghĩa là tiến lên phía trước, thúc đẩy kế hoạch hoặc thăng tiến trong sự nghiệp. Danh từ có nghĩa là sự tiến lên, tiến triển hoặc một khoản thanh toán trả trước. Trong ngữ cảnh công ty, thông dụng là advance để nói đẩy nhanh dự án hoặc trả trước. Người học thường nhầm lẫn giữa advance và cải thiện, hoặc gặp khó khăn với giới từ (advance to, advance on) và sự phân biệt giữa danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt động từ và danh từ
  • Chú ý giới từ sau advance
  • Phân biệt tiến bộ và thăng tiến
  • Sử dụng thanh toán trả trước/tiền ứng trước
  • Tránh dịch advance thành cải thiện mọi lúc
  • Ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • advance chỉ có nghĩa thanh toán trước
  • advance đồng nghĩa với thăng chức
  • dùng preposition to cho mọi trường hợp
  • advance và cải thiện đồng nghĩa
  • không coi advance là di chuyển vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, advance có thể nhấn mạnh tiến lên, tiến bộ hoặc thanh toán trả trước. Người học thường bỏ qua sắc thái tiền và chuyển dịch thiếu chính xác giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở ngữ cảnh có cả động từ và danh từ
  • Nhớ các collocations với về/đến/trên
  • Phân biệt tiến bộ với thăng tiến
  • Học các cụm từ thanh toán trả trước
  • Cẩn thận với giới từ sau advance
  • Dùng ví dụ thực tế để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'advanced'?

A.Moderate
B.Basic
C.Simple
D.Complex
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'advanced'?

A.The child is playing in the park.
B.He is a beginner in swimming.
C.The project is at a standstill.
D.She has advanced knowledge in mathematics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the word most similar in meaning to 'advanced'.

A.Basic
B.Simple
C.Intermediate
D.Complex
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the word opposite in meaning to 'advanced'.

A.Skilled
B.Proficient
C.Accomplished
D.Entry-level
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'advanced'?

A.Describing a beginner student
B.Referring to high-level skills
C.Talking about a basic task
D.Explaining a simple concept

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ