advocacy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'ad-' (đến) + 'vocare' (gọi) được phân tích. Nó có nguồn gốc từ thuật ngữ Latin 'advocare', có nghĩa là triệu tập hoặc gọi. Hãy tưởng tượng ai đó đứng dậy trong một căn phòng đông đúc để kêu gọi người khác hỗ trợ một lý do xứng đáng, khuếch đại tiếng nói cho những người không có tiếng nói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVận động ủng hộ là nỗ lực có tổ chức nhằm ảnh hưởng đến chính sách công hoặc thái độ xã hội để ủng hộ một nguyên nhân. Nó có thể gồm các chiến dịch, thư ngỏ, phát biểu công khai và briefing cho những người quyết định. Vận động ủng hộ thường là sự liên kết của cá nhân, tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng nhằm khuếch đại tiếng nói của những người bị bỏ rơi. Nó khác với tình nguyện thông thường hay chỉ bày tỏ ủng hộ ở điểm nhấn khi tập trung vào thông điệp chiến lược, bằng chứng và tiếp cận liên tục với các người ra quyết định. Thường áp dụng cho y tế, nhân quyền, môi trường, giáo dục và các lĩnh vực khác để đạt được thay đổi cụ thể.
Đối với người học tiếng Việt, hãy lưu ý rằng vận động ủng hộ là một quá trình có tổ chức và lâu dài, khác với chỉ phát biểu. Phân biệt giữa người ủng hộ (advocate) và hoạt động vận động (advocacy).
What is the meaning of 'advocacy'?
In which sentence is 'advocacy' used correctly?
Which word is a synonym of 'advocacy'?
What is the opposite of 'advocacy'?
How is 'advocacy' relevant in real-life?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật