LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

advocacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

advocacy Ý nghĩa của Từ

  • Hành động ủng hộ hoặc lập luận cho một lý do hoặc chính sách.
  • Hỗ trợ công khai cho một vấn đề hoặc nhóm cụ thể.
  • Hành động nói thay cho ai đó hoặc điều gì đó.
Illustration for this word

advocacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

advocacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈædvəkəsi/
Mỹ /ˈædvəˌkeɪʧi/
Tiết
advocacy

advocacy Từ nguyên của Từ

'ad-' (đến) + 'vocare' (gọi) được phân tích. Nó có nguồn gốc từ thuật ngữ Latin 'advocare', có nghĩa là triệu tập hoặc gọi. Hãy tưởng tượng ai đó đứng dậy trong một căn phòng đông đúc để kêu gọi người khác hỗ trợ một lý do xứng đáng, khuếch đại tiếng nói cho những người không có tiếng nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vận động ủng hộ là nỗ lực có tổ chức nhằm ảnh hưởng đến chính sách công hoặc thái độ xã hội để ủng hộ một nguyên nhân. Nó có thể gồm các chiến dịch, thư ngỏ, phát biểu công khai và briefing cho những người quyết định. Vận động ủng hộ thường là sự liên kết của cá nhân, tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng nhằm khuếch đại tiếng nói của những người bị bỏ rơi. Nó khác với tình nguyện thông thường hay chỉ bày tỏ ủng hộ ở điểm nhấn khi tập trung vào thông điệp chiến lược, bằng chứng và tiếp cận liên tục với các người ra quyết định. Thường áp dụng cho y tế, nhân quyền, môi trường, giáo dục và các lĩnh vực khác để đạt được thay đổi cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vận động ủng hộ để mô tả sự ủng hộ có tổ chức cho một nguyên nhân.
  • Đừng nhầm lẫn vận động với vận động hành lang hoặc chỉ là phát biểu ý kiến.
  • Dùng từ 'advocate' cho người ủng hộ nguyên nhân.
  • Nhớ rằng vận động bao gồm hành động theo thời gian, không chỉ là tuyên bố một lần.
  • Kết nối vận động với các thay đổi chính sách cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vận động ủng hộ giống như vận động hành lang.
  • Vận động ủng hộ chỉ tồn tại trong chính trị.
  • Vận động ủng hộ chỉ là nói chuyện, không có hành động.
  • Bất kỳ ai cũng có thể làm vận động mà không cần chuẩn bị.
  • Vận động ủng hộ luôn có nghĩa là đồng ý với chính sách đang promoted.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy lưu ý rằng vận động ủng hộ là một quá trình có tổ chức và lâu dài, khác với chỉ phát biểu. Phân biệt giữa người ủng hộ (advocate) và hoạt động vận động (advocacy).

Mẹo Học

  • Nhớ rằng advocacy là danh từ; không dùng 'advocate'.
  • Liên kết advocacy với kết quả chính sách cụ thể.
  • Phân biệt advocacy và nhóm vận động/đóng vai trò tổ chức.
  • Học các collocation phổ biến (ví dụ: chiến dịch advocacy).
  • So sánh với lobbying và thuyết phục công khai để hiểu sự khác biệt.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế về sức khỏe, nhân quyền, môi trường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'advocacy'?

A.Action
B.Question
C.Support
D.Movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'advocacy' used correctly?

A.He predicted the advocacy of rain tomorrow.
B.She responded with advocacy to the proposal.
C.Advocacy for animal rights is important.
D.The process was filled with advocacy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'advocacy'?

A.Criticism
B.Opposition
C.Defense
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'advocacy'?

A.Silence
B.Support
C.Indifference
D.Hostility
Bước 5: Thành thạo

How is 'advocacy' relevant in real-life?

A.In scientific research where advocacy is crucial for progress.
B.In legal cases where lawyers provide advocacy for their clients.
C.In building relationships without the need for advocacy.
D.In gardening practices where advocacy leads to plant growth.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ