campaign - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng, paign = đất mở; từ Latin 'campus', có nghĩa là đất mở. Hãy tưởng tượng một chiến dịch chiến tranh nơi các quân sĩ tụ tập để lên kế hoạch chiến lược trong một cánh đồng mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía bàn, kéo lịch một chút move, và đặt mục tiêu cho tuần này. Tôi gom ý tưởng, adjust kế hoạch, và push thông điệp qua bài đăng và cuộc gọi. Phản hồi đến như gió, chiến lược shift theo nhịp và tôi giữ nhịp. Khi mọi hành động bắt nhịp với phản hồi, ý nghĩa của chiến dịch hiện ra từ trải nghiệm.
Campaign có thể chỉ một chuỗi hành động được lên kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu, hoặc một nỗ lực có tổ chức nhằm ảnh hưởng quyết định. Trong chính trị, đó là chiến dịch vận động; trong tiếp thị là chiến dịch quảng bá; trong từ ngữ xã hội có thể là chiến dịch nâng cao nhận thức. Là động từ, campaign có nghĩa tích cực vận động cho một nguyên nhân, sản phẩm hay chính sách. Từ ngữ gợi ý sự phối hợp giữa chiến lược, thông điệp và nhiều kênh truyền thông.
Trong tiếng Việt, chiến dịch thường gắn với một chu kỳ có kế hoạch và phối hợp giữa nhiều kênh, dễ bị nhầm với một quảng cáo đơn lẻ.
What does the word 'campaign' mean?
In what context is the word 'campaign' commonly used?
Which word is similar to 'campaign'?
What is the opposite of 'campaign'?
In what real-life context might you hear the word 'campaign'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật