LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

campaign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

campaign Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các hoạt động để đạt được một mục tiêu cụ thể
  • nỗ lực có tổ chức để ảnh hưởng đến một quyết định
  • tích cực thúc đẩy hoặc hỗ trợ một nguyên nhân hoặc sản phẩm cụ thể
Illustration for this word

campaign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

campaign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæmˈpeɪn/
Mỹ /kæmˈpeɪn/
Tiết
campaign

campaign Từ nguyên của Từ

com- = cùng, paign = đất mở; từ Latin 'campus', có nghĩa là đất mở. Hãy tưởng tượng một chiến dịch chiến tranh nơi các quân sĩ tụ tập để lên kế hoạch chiến lược trong một cánh đồng mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía bàn, kéo lịch một chút move, và đặt mục tiêu cho tuần này. Tôi gom ý tưởng, adjust kế hoạch, và push thông điệp qua bài đăng và cuộc gọi. Phản hồi đến như gió, chiến lược shift theo nhịp và tôi giữ nhịp. Khi mọi hành động bắt nhịp với phản hồi, ý nghĩa của chiến dịch hiện ra từ trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Campaign có thể chỉ một chuỗi hành động được lên kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu, hoặc một nỗ lực có tổ chức nhằm ảnh hưởng quyết định. Trong chính trị, đó là chiến dịch vận động; trong tiếp thị là chiến dịch quảng bá; trong từ ngữ xã hội có thể là chiến dịch nâng cao nhận thức. Là động từ, campaign có nghĩa tích cực vận động cho một nguyên nhân, sản phẩm hay chính sách. Từ ngữ gợi ý sự phối hợp giữa chiến lược, thông điệp và nhiều kênh truyền thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng campaign để mô tả nỗ lực phối hợp trên nhiều kênh. Không dùng cho một quảng cáo đơn lẻ. Mục tiêu thường là ảnh hưởng hoặc nâng cao nhận thức. Campaign có thể là danh từ hoặc động từ (to campaign). Các cụm từ thông dụng: tài trợ chiến dịch, quản lý chiến dịch, quảng cáo chiến dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn chiến dịch với một quảng cáo đơn lẻ
  • Cho rằng chỉ dùng cho politics
  • Tin rằng chỉ dành cho marketing
  • Bỏ qua tính liên kết và thời gian dài của chiến dịch
  • Không nhận ra phạm vi kênh truyền thông

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chiến dịch thường gắn với một chu kỳ có kế hoạch và phối hợp giữa nhiều kênh, dễ bị nhầm với một quảng cáo đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: chiến dịch ủng hộ, chiến dịch phản đối, tài trợ chiến dịch
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Luyện tập bối cảnh chính trị, tiếp thị, nâng cao nhận thức
  • Cụm từ đa kênh: chiến dịch trên mạng xã hội, chiến dịch quảng cáo
  • Nhận biết từ liên quan: quản lý chiến dịch, tài trợ chiến dịch
  • Tránh nhầm lẫn với chỉ một quảng cáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'campaign' mean?

A.A cooking recipe
B.A military operation
C.A type of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'campaign' commonly used?

A.In gardening
B.In politics
C.In sports
D.In repairing cars
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'campaign'?

A.Transparent
B.Battle
C.Boring
D.Peaceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'campaign'?

A.Rest
B.Victory
C.Journey
D.Surrender
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'campaign'?

A.While skydiving
B.At a cooking class
C.In a zoo
D.During a presidential election

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ