LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poor Ý nghĩa của Từ

  • thiếu tiền hoặc tài nguyên
  • trong tình trạng khốn khổ
  • chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp
Illustration for this word

poor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʊə/
Mỹ /pɔr/
Tiết
poor

poor Từ nguyên của Từ

poor = po- (từ) + or (người có) → Latinh 'pauper' → Pháp cổ 'povre' → Anh. Hãy tưởng tượng một người có túi rỗng, biểu tượng cho sự thiếu thốn và khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay lấy áo khoác, nắm ống tay áo và move dây kéo từ từ. Cái lạnh vẫn còn, tôi điều chỉnh cổ áo để giữ ấm. Tôi đi về phía trạm xe buýt, quyết định dùng những gì có để tiếp tục. Cảm giác nghèo khiến tôi nhận ra cách dùng tối đa những gì đang có.

Ngữ Cảnh Thực Tế

poor là tính từ tiếng Anh có nghĩa là nghèo về tiền bạc, ở trong tình trạng khó khăn, hoặc chất lượng kém. Nó không chỉ ám chỉ nghèo kinh tế mà còn dùng cho sức khỏe, hoàn cảnh sống hoặc chất lượng vật thể. Người học thường bỏ qua sự phân biệt giữa nghèo kinh tế, tình trạng sức khỏe xấu và chất lượng thấp, và có thể dùng poor cho mọi ngữ cảnh tiêu cực. Cụm từ đi kèm phổ biến gồm 'poor health', 'poor condition', 'poor quality'. Khi muốn diễn đạt cảm xúc tiêu cực thuần túy, có thể dùng từ 'unfortunate' hoặc 'sad' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung poor để chỉ nghèo kinh tế, tình trạng khó khăn hoặc chất lượng kém.
  • Phân biệt giữa nghèo tài chính, tình trạng sức khỏe xấu và chất lượng vật phẩm.
  • Cụm từ thông dụng: 'poor health', 'poor condition', 'poor quality'.
  • Dùng poorly cho trạng từ, mô tả cách làm việc.
  • Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể dùng từ thay thế như 'unfortunate' tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • poor không chỉ là nghèo; nó còn chỉ chất lượng kém hay tình trạng không tốt.
  • Không dùng cho cảm xúc ngắn hạn; hãy dùng unhappy hoặc sad.
  • không nhầm lẫn với poorly; poorly là trạng từ.
  • Tùy ngữ cảnh, có thể dùng low quality hoặc in poor condition.
  • Poverty và poor có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: poor có nhiều nghĩa; phân biệt nghèo, tình trạng và chất lượng tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa cơ bản: nghèo tài chính, tình trạng khó khăn, chất lượng kém.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: poor health, poor condition, poor quality.
  • Phân biệt poor và poorly; poorly là trạng từ.
  • Trong các ngữ cảnh nhẹ, có thể dùng low quality để giảm cường độ.
  • Nghe và đọc ví dụ thực tế để nắm sắc thái tự nhiên.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như bad, inferior hay not up to standard để tinh chỉnh nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poor'?

A.Wealthy
B.Generous
C.Neat
D.Unfortunate
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'poor' used in a sentence?

A.The poor boy ate a delicious meal.
B.She is excited about her poor grades.
C.The weather is poor for outdoor activities.
D.He donated money to help poor people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'poor'?

A.Rich
B.Humble
C.Successful
D.Talented
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'poor'?

A.Unfortunate
B.Generous
C.Wealthy
D.Neat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find someone described as 'poor'?

A.A talented artist showcasing their work in a gallery.
B.A successful entrepreneur building a business empire.
C.A person with a low income struggling to make ends meet.
D.A wealthy individual donating to charity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ