LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aerobics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aerobics Ý nghĩa của Từ

  • một hình thức tập thể dục kết hợp giữa bài tập aerobic nhịp điệu với các bài tập kéo dài và tập sức mạnh.
  • một thói quen tập luyện tập trung vào việc cải thiện sức khỏe tim mạch.
  • một chương trình thể dục được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe thông qua hoạt động aerobic.
Illustration for this word

aerobics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aerobics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌeəˈrəʊbɪks/
Mỹ /ˌɛroʊˈbɪks/
Tiết
aerobics

aerobics Từ nguyên của Từ

aerobics = aero- (không khí) + bics (cuộc sống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp; nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nhảy múa vui vẻ trong khi hít thở không khí trong lành, tượng trưng cho sự sống và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aerobics là một hình thức tập luyện kết hợp các động tác cardio nhịp nhàng với giãn cơ và rèn luyện sức mạnh, thường được thực hiện trong các lớp nhóm có nhạc nền nhằm tăng cường sức khỏe tim phổi và độ bền. Từ này có nguồn gốc từ aero- (không khí) và bios (sự sống) và được phổ biến trong tiếng Anh. Luyện tập có thể ở mức độ nhẹ hoặc cao tùy mục tiêu và mức độ thể lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Các lớp aerobics thường là lớp nhóm có nhạc nền, hãy bắt đầu với mức độ nhẹ.
  • - Giữ nhịp thở đều và chuyển động theo nhịp.
  • - Khởi động và kéo giãn trước và sau buổi tập.
  • - Chọn giày phù hợp và trang phục thoải mái.
  • - Nếu thấy khó chịu, ngừng tập và hỏi huấn luyện viên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aerobics chỉ là nhảy múa, không phải tập luyện thực sự.
  • Chỉ hiệu quả với cường độ cao.
  • Phải rất khỏe mới bắt đầu được.
  • Không cần khởi động trước khi tập.
  • Giảm cân nhanh mà không kiêng khem hay kiên trì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học các từ cố định: 'một lớp aerobic', 'làm aerobic', 'tham gia lớp'.
  • Aerobics thường là danh từ số nhiều; chú ý sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ.
  • Sử dụng giới từ đúng: trong một lớp, trong suốt buổi tập.
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Ví dụ thực tế để dùng hàng ngày.
  • Kết hợp từ vựng sức khỏe và thể dục vào câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'aerobics'?

A.A type of chemical element
B.A cooking technique
C.A musical instrument
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'aerobics' correctly?

A.I played the aerobics in the park.
B.I want to learn aerobics to improve my fitness level.
C.She cooked dinner using aerobics.
D.The aerobics of the story were fascinating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'aerobics'?

A.Sedentary
B.Swimming
C.Yoga
D.Weightlifting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'aerobics'?

A.Dormant
B.Dynamic
C.Inactive
D.Lethargic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter 'aerobics'?

A.Cooking
B.Driving a car
C.Reading a book
D.Attending a fitness class

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.26 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ