LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

video - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

video Ý nghĩa của Từ

  • Một bản ghi hình ảnh chuyển động.
  • Công nghệ truyền hình hoặc phim.
  • Một bản ghi kỹ thuật số hoặc phát trực tuyến sự kiện.
Illustration for this word

video Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

video Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪd.i.əʊ/
Mỹ /ˈvɪ.di.oʊ/
Tiết
video

video Từ nguyên của Từ

Video = vis (nhìn) + -o (hậu tố danh từ); Từ tiếng Latinh 'video' → tiếng Anh, chỉ một thứ có thể nhìn thấy. Hãy tưởng tượng một cuộn phim quay, hiển thị những cảnh sống động thu hút sự chú ý của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt điện thoại, nhấn nút quay và giữ chắc để theo dõi hành động. Màn hình cho thấy cảnh đang di chuyển và mình chỉnh góc để ánh sáng vừa vặn. Cảm giác kiểm soát lẫn thử thách làm mình tập trung, khi khung hình nhích một chút và chuyện diễn ra mượt mà hơn. Sau đó, khoảnh khắc ấy thành video trong thư viện, sẵn sàng để xem lại hoặc chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Video là danh từ chỉ hình ảnh động được ghi lại bằng phim, máy quay hoặc công nghệ số. Nó có thể chỉ một bản ghi, một phát sóng trực tiếp hoặc phương tiện video nói chung. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta xem video trên màn hình từ điện thoại thông minh đến TV, và từ này bao gồm cả nội dung lẫn công nghệ truyền tải. Video có thể được phát trực tuyến, tải xuống hoặc lưu trữ trên thiết bị. Thành ngữ phổ biến gồm clip video, hội nghị video và tệp video.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: 'video' được phát âm là /ˈviː. di.ɔː/ với nhấn ở âm đầu.
  • Video dùng cho nội dung và phương tiện truyền tải; phân biệt với phim.
  • Tránh nhầm với từ phim/điện ảnh.
  • Kết hợp phổ biến: clip video, hội nghị video, tệp video.
  • Khi mô tả sản xuất, phân biệt ghi hình và footage.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Video bị hiểu lầm là phim truyện.
  • Video không chỉ là một đoạn phim dài; có thể là clip ngắn.
  • Video không chỉ máy quay; nó chỉ nội dung và công nghệ.
  • Phát trực tiếp đôi khi được gọi là video.
  • Video và máy quay không phải là hai từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: video có thể là nội dung hoặc phương tiện truyền tải; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Nghe các cụm từ liên quan đến video trong ngữ cảnh.
  • Luyện hai nghĩa của từ video: nội dung và phương tiện.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: clip video, tệp video, hội nghị video, phát trực tuyến, ghi hình, chat video.
  • Mô tả ngắn gọn một video bạn đã xem.
  • Ghi âm giọng nói và so sánh với người bản xứ.
  • Đọc và xem ví dụ thực tế để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'video'?

A.A television show
B.A written text
C.A recording of moving visual images
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'video' typically used in a sentence?

A.I love to eat video
B.Let's watch a video on YouTube
C.Can you pass me the video?
D.She is a video person
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'video'?

A.Book
B.Movie
C.Song
D.Photograph
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'video'?

A.Audio recording
B.Silent movie
C.Live performance
D.Still image
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'video'?

A.Online tutorial
B.Music concert
C.Cooking class
D.Art exhibition

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Art Lesson Greeting

Daily Greetings

2025.10.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ