video - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Video = vis (nhìn) + -o (hậu tố danh từ); Từ tiếng Latinh 'video' → tiếng Anh, chỉ một thứ có thể nhìn thấy. Hãy tưởng tượng một cuộn phim quay, hiển thị những cảnh sống động thu hút sự chú ý của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chặt điện thoại, nhấn nút quay và giữ chắc để theo dõi hành động. Màn hình cho thấy cảnh đang di chuyển và mình chỉnh góc để ánh sáng vừa vặn. Cảm giác kiểm soát lẫn thử thách làm mình tập trung, khi khung hình nhích một chút và chuyện diễn ra mượt mà hơn. Sau đó, khoảnh khắc ấy thành video trong thư viện, sẵn sàng để xem lại hoặc chia sẻ.
Video là danh từ chỉ hình ảnh động được ghi lại bằng phim, máy quay hoặc công nghệ số. Nó có thể chỉ một bản ghi, một phát sóng trực tiếp hoặc phương tiện video nói chung. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta xem video trên màn hình từ điện thoại thông minh đến TV, và từ này bao gồm cả nội dung lẫn công nghệ truyền tải. Video có thể được phát trực tuyến, tải xuống hoặc lưu trữ trên thiết bị. Thành ngữ phổ biến gồm clip video, hội nghị video và tệp video.
Đối với người Việt: video có thể là nội dung hoặc phương tiện truyền tải; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'video'?
How is the word 'video' typically used in a sentence?
Which of the following is a synonym for 'video'?
What is the opposite of 'video'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'video'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật