hiểu nghĩa thẩm mỹ trong ngôn ngữ hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thẩm mỹ (từ tiếng Hy Lạp 'aisthesis' có nghĩa là 'cảm giác, nhận thức') + -ic (hình thành tính từ). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin, tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đứng trong một phòng trưng bày, ngắm nhìn những màu sắc và hình dáng gợi lên cảm xúc và ý nghĩ, hiện thân cho cái đẹp trong nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một khung tranh nhỏ lên tường và điều chỉnh đèn để bóng tối dần ổn định. Quay nhẹ góc nhìn, màu sắc move và tôi đẩy khung nhẹ một chút để căn chỉnh. Tôi tiếp tục adjust và quyết định điều gì làm cho bức tranh trông yên bình hay sống động. Khi mọi thứ hòa hợp trước mắt, tôi cảm nhận được aesthetic và cảm giác đẹp đẽ lan tỏa.
Trong tiếng Anh, aesthetic liên quan đến vẻ đẹp, nghệ thuật và gu thẩm mỹ. Từ này có thể là tính từ có nghĩa là thẩm mỹ hoặc thuộc về thẩm mỹ, hoặc là danh từ chỉ thẩm mỹ học hoặc cảm giác cái đẹp. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp aisthesis, qua La Mã và Pháp rồi vào tiếng Anh. Người Việt học tiếng Anh thường hay nhầm lẫn với từ beautiful hoặc artistic; chú ý ngữ cảnh để diễn đạt đánh giá thẩm mỹ hay quan điểm thẩm mỹ.
Người Việt có thể cho rằng thẩm mỹ chỉ là vẻ đẹp; tiếng Anh dùng aesthetic cho cảm nhận và đánh giá thẩm mỹ rộng hơn.
What is the meaning of the word 'aesthetic'?
In which sentence is 'aesthetic' used correctly?
Which word is a synonym of 'aesthetic'?
In which scenario would 'aesthetic' most likely be used?
How would you describe a room that is decorated with an 'aesthetic' in mind?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật