LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cozy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cozy Ý nghĩa của Từ

  • thoải mái và ấm áp
  • cung cấp cảm giác thư giãn
  • nhỏ và hấp dẫn
Illustration for this word

cozy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cozy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊ.zi/
Mỹ /ˈkoʊ.zi/
Tiết
cozy

cozy Từ nguyên của Từ

'cozy' là sự kết hợp của 'coz' (một biến thể của 'cause', có nghĩa là 'làm') và hậu tố '-y', có nghĩa là 'có đặc điểm của'. Thuật ngữ này xuất phát từ từ 'cozie' ở Scotland vào thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ ấm áp với chăn mềm và một ngọn lửa nhẹ; đó là hình ảnh của sự 'thoải mái'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cozy mô tả cảm giác ấm áp, dễ chịu và thân thiện, thường dùng để nói về căn phòng, góc nhỏ hoặc bầu không khí. Nó gợi lên sự ấm áp của ánh sáng vàng, chăn mềm và sự an toàn. Bạn có thể nói về một quán cà phê ấm cúng, một góc ấm áp ở nhà, hay một tối xem phim ở nhà. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ấm cúng' hoặc 'ấm áp'; cozy được hiểu ở nghĩa gần gũi, nhưng vẫn nên dùng từ Việt phù hợp ở văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cozy trong các ngữ cảnh thân mật để mô tả bầu không khí hoặc tâm trạng.
  • Nhấn mạnh sự ấm áp, ấm cúng và quyến rũ, không sang trọng.
  • Các cụm hay gặp: quán cà phê ấm cúng, góc ấm áp, tối ở nhà.
  • Trong văn bản formal, dùng từ thay thế trang trọng như ấm áp, dễ chịu.
  • Lưu ý sự khác biệt cosy vs cozy tùy theo khu vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cozy không có nghĩa là sang trọng; nó mô tả sự ấm áp và thoải mái.
  • Nó không chỉ dành cho tính cách mà còn cho không gian và bầu không khí.
  • Có thể áp dụng cho các không gian lớn, không chỉ góc nhỏ.
  • Là thuật ngữ phi formal; dùng từ trung tính trong văn bản formal.
  • Cozy và cosy có khác biệt vùng miền; không phải lúc nào cũng thay thế được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: cozy tập trung vào sự ấm áp và thân thiện, không phải sang trọng; thường dùng trong giao tiếp informal và mô tả nhà cửa. Người học hay hiểu lầm là nhỏ hoặc dễ thương và dùng ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học ít nhất 3 kết hợp thông dụng (quán cafe ấm cúng, góc ấm áp, tối ấm áp).
  • Kết hợp cozy với từ ngữ mô tả tâm trạng (ấm áp, thư giãn, thân thiện).
  • Luyện nghe và đọc với hai cách viết cosy và cozy cho khán giả khác nhau.
  • Hạn chế dùng cozy ở văn bản formal; dùng từ trung tính khi cần.
  • Sử dụng hình ảnh để củng cố cảm giác ấm áp.
  • Đọc mô tả nhà ở/marketing để thấy cozy trong thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cozy'?

A.Tiger
B.Warm and comfortable
C.Jump
D.Hard
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cozy' used correctly?

A.The ice was cozy.
B.The rock felt cozy.
C.She ran cozy.
D.They snuggled in a cozy blanket.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cozy'?

A.Cold
B.Spacious
C.Comfortable
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cozy'?

A.Uncomfortable
B.Frightening
C.Large
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you feel 'cozy'?

A.Working out at the gym
B.Running a marathon
C.Swimming in the ocean
D.Sitting by a warm fire on a snowy day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ