cozy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'cozy' là sự kết hợp của 'coz' (một biến thể của 'cause', có nghĩa là 'làm') và hậu tố '-y', có nghĩa là 'có đặc điểm của'. Thuật ngữ này xuất phát từ từ 'cozie' ở Scotland vào thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ ấm áp với chăn mềm và một ngọn lửa nhẹ; đó là hình ảnh của sự 'thoải mái'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCozy mô tả cảm giác ấm áp, dễ chịu và thân thiện, thường dùng để nói về căn phòng, góc nhỏ hoặc bầu không khí. Nó gợi lên sự ấm áp của ánh sáng vàng, chăn mềm và sự an toàn. Bạn có thể nói về một quán cà phê ấm cúng, một góc ấm áp ở nhà, hay một tối xem phim ở nhà. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ấm cúng' hoặc 'ấm áp'; cozy được hiểu ở nghĩa gần gũi, nhưng vẫn nên dùng từ Việt phù hợp ở văn bản trang trọng.
Giải thích cho người học tiếng Việt: cozy tập trung vào sự ấm áp và thân thiện, không phải sang trọng; thường dùng trong giao tiếp informal và mô tả nhà cửa. Người học hay hiểu lầm là nhỏ hoặc dễ thương và dùng ở ngữ cảnh trang trọng.
What is the meaning of the word 'cozy'?
In which sentence is 'cozy' used correctly?
Which word is a synonym of 'cozy'?
What is the opposite of 'cozy'?
In what real-life situation would you feel 'cozy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật