LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affirmation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affirmation Ý nghĩa của Từ

  • một khẳng định tích cực về điều gì đó
  • một tuyên bố hỗ trợ hoặc khuyến khích
  • hành động khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó
Illustration for this word

affirmation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affirmation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æf.əˈmeɪ.ʃən/
Mỹ /æfərˈmeɪʃən/
Tiết
affirmation

affirmation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: af- (hướng tới) + firm (làm cho mạnh mẽ). Nguồn gốc lịch sử: Latin affirmatio → Pháp cổ affirmation → tiếng Anh affirmation. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó tự tin nói ra niềm tin của mình trong khi nâng một bức tường vững chắc và không thể phá vỡ, tượng trưng cho sự hỗ trợ và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khẳng định là một phát ngôn tích cực về một điều gì đó hoặc một hành động ủng hộ. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta dùng khẳng định để động viên bạn bè, thể hiện niềm tin vào một kế hoạch hoặc xác nhận một quyết định. Trong văn bản, nó có thể là tuyên bố khẳng định hoặc một cam kết. Từ này mang cảm giác chắc chắn và tin cậy, gắn với sự ủng hộ và xác nhận. Người học tiếng Anh cần phân biệt khẳng định với phủ định và nghi ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các khẳng định thể hiện sự ủng hộ hoặc tin tưởng, không phải chỉ trích. Đừng dùng để nhắc nhở khó chịu; hãy thành thật. Các cụm từ phổ biến gồm 'khẳng định tích cực' và 'khẳng định bản thân'. Trong văn bản, thường xác nhận một sự thật hoặc cam kết. Giữ giọng điềm đạm và động viên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là xác nhận bằng văn bản; có thể nói bằng miệng.
  • Không phải lúc nào cũng đồng ý; còn có thể thể hiện niềm tin hoặc khuyến khích.
  • Không giống với xác nhận hay bằng chứng; nhấn mạnh sự ủng hộ và niềm tin.
  • Không có ý nghĩ không nghi ngờ; đôi khi có sự lạc quan thận trọng.
  • Không chỉ là hành động; khẳng định có thể động viên hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, khẳng định thường nói về sự ủng hộ hoặc niềm tin cá nhân hoặc tổ chức. Người học có thể nghĩ đây chỉ là xác nhận formal, nhưng nó cũng bao gồm khích lệ và lòng tin.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: khẳng định tích cực, khẳng định bản thân, khẳng định hàng ngày.
  • Tập viết các câu khẳng định ngắn cho bản thân và người khác.
  • Chú ý giọng điệu giữa ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
  • Phân biệt khẳng định, đồng ý và phủ định.
  • Sử dụng ở nói và viết để truyền cảm hứng.
  • Kiểm tra bản dịch để đảm bảo ý nghĩa khích lệ được giữ nguyên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'affirmation'?

A.Statement
B.Denial
C.Question
D.Command
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'affirmation' correctly?

A.She expressed doubt about her own abilities.
B.His affirmation of the plan boosted everyone's confidence.
C.The teacher asked a question to the class.
D.The boss gave a strict command to finish the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'affirmation'?

A.Rejection
B.Negation
C.Confirmation
D.Contradiction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'affirmation'?

A.Declaration
B.Assertion
C.Dissent
D.Claim
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'affirmation' in a real-life context?

A.Reflecting on positive feedback received at work.
B.Denying a request from a friend.
C.Asking for clarification during a meeting.
D.Ignoring suggestions from a teacher.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ