LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afield - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afield Ý nghĩa của Từ

  • trong một cánh đồng mở
  • xa khỏi nhà hoặc môi trường bình thường
  • trong lĩnh vực công việc hoặc học tập
Illustration for this word

afield Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afield Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfiːld/
Mỹ /əˈfiːld/
Tiết
afield

afield Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (trong) + 'field' (đất mở). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'afielde', có thể từ tiếng Anh cổ 'æfielde'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng bao la và yên tĩnh dưới bầu trời rộng lớn, nơi một người tìm thấy sự bình yên xa rời sự ồn ào của cuộc sống thành phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

afield là một trạng từ cổ điển có nghĩa là ở ngoài đồng mở, rời khỏi nhà hoặc khỏi nơi xáo trộn bình thường, hoặc đang làm việc trong lĩnh vực công tác hoặc nghiên cứu. Nó chủ yếu gặp trong văn phong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch thành 'ở ngoài đồng', 'ra đồng ruộng', hoặc 'ở trong lĩnh vực công tác/nghiên cứu của mình'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - afield là một trạng từ cổ điển nên dùng vừa phải trong tiếng Việt hiện đại.
  • - nắm ba nghĩa: ở ngoài đồng, rời nhà, ở lĩnh vực công tác/nghiên cứu.
  • - thay thế bằng các cụm hiện đại như 'ở ngoài đồng' hoặc 'trong lĩnh vực của mình'.
  • - viết liền một chữ; tránh tách thành 'a field'.
  • - dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ địa phương cho sắc thái cổ điển.
  • - luyện tập bằng câu ví dụ thực tế để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là nó nghĩa là ở ngay giữa đồng ruộng một cách literal.
  • Tin rằng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩ rằng có thể thay thế bằng 'in the field' ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng chỉ liên quan đến nông nghiệp.
  • Là thuật ngữ cổ nên ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, afield có âm hưởng cổ; thường chỉ phù hợp trong văn chương hoặc văn bản mang sắc thái cổ, còn nói hàng ngày sẽ dùng cụm từ khác.

Mẹo Học

  • Nhận diện sắc thái cổ và chỉ dùng trong văn bản có tính chất cổ điển.
  • Nhớ ba nghĩa và cụm từ thường gặp.
  • Phân biệt với 'in the field' và nghĩa ở ngành nghề.
  • Viết thành một từ mà không tách.
  • Luyện tập với văn bản văn học để nắm ngữ điệu.
  • Thay bằng cách diễn đạt hiện đại khi chưa tự tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'afield' mean?

A.In a faraway place
B.A type of fish
C.In the field or to a distance away
D.A way of studying
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'afield' correctly.

A.The cat jumped afield to catch the mouse.
B.She plays the guitar afield in the park every weekend.
C.He went afield to gather herbs for his research.
D.The meeting was afield for discussing strategies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'afield'?

A.Close
B.Near
C.Away
D.Home
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'afield'?

A.Home
B.Abroad
C.Remote
D.Far
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might mention being afield?

A.They trekked through the mountains looking for wildlife.
B.She watered the plants in her backyard.
C.He cooked dinner for his family.
D.They organized a community event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ