afield - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'a-' (trong) + 'field' (đất mở). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'afielde', có thể từ tiếng Anh cổ 'æfielde'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng bao la và yên tĩnh dưới bầu trời rộng lớn, nơi một người tìm thấy sự bình yên xa rời sự ồn ào của cuộc sống thành phố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQafield là một trạng từ cổ điển có nghĩa là ở ngoài đồng mở, rời khỏi nhà hoặc khỏi nơi xáo trộn bình thường, hoặc đang làm việc trong lĩnh vực công tác hoặc nghiên cứu. Nó chủ yếu gặp trong văn phong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch thành 'ở ngoài đồng', 'ra đồng ruộng', hoặc 'ở trong lĩnh vực công tác/nghiên cứu của mình'.
Đối với người Việt, afield có âm hưởng cổ; thường chỉ phù hợp trong văn chương hoặc văn bản mang sắc thái cổ, còn nói hàng ngày sẽ dùng cụm từ khác.
What does the word 'afield' mean?
Choose the sentence that uses 'afield' correctly.
Which word is most similar to 'afield'?
What is the opposite of 'afield'?
Can you think of a real-life scenario where someone might mention being afield?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật