LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afoot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afoot Ý nghĩa của Từ

  • đang tiến hành
  • xảy ra bây giờ
  • đi bộ
Illustration for this word

afoot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afoot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfʊt/
Mỹ /əˈfʊt/
Tiết
afoot

afoot Từ nguyên của Từ

'afoot' có nguồn gốc từ 'a-' (trên) + 'foot' (chân). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'afōt', nắm bắt cảm giác của một cái gì đó được thực hiện bằng chân. Hãy tưởng tượng một thị trấn nhộn nhịp với mọi người đi lại bằng chân, báo hiệu rằng mọi thứ đang diễn ra tích cực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, afoot là tính từ cổ điển có nghĩa là đang diễn ra hoặc đang xảy ra ngay bây giờ. Nó thường mô tả các kế hoạch, động thái hoặc cuộc điều tra đang được tiến hành và nhấn mạnh nhịp độ, sự hoạt động. Từ này phổ biến trong văn phong trang trọng hoặc văn chương, nhưng cũng có thể xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để báo hiệu rằng một việc đang diễn ra mà không đi vào chi tiết. Nguồn gốc từ a- (trên) + foot (bàn chân).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng afoot cho các kế hoạch hoặc sự kiện đang diễn ra với sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Things are afoot là thành ngữ phổ biến. Trong nói hàng ngày, dùng in progress hoặc đang diễn ra. Không dùng cho trạng thái tĩnh. Phối hợp với chủ ngữ (plans are afoot / something is afoot). Khác với on foot (đi bộ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa đích thực là đi bộ
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng
  • Chỉ áp dụng cho kế hoạch, không cho sự kiện đang diễn ra
  • Không phổ biến trong tiếng nói hàng ngày
  • Có liên quan tới chữ foot trong etymology

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem afoot như cổ điển và mang sắc thái văn chương; người học dễ nhầm lẫn với nghĩa đen, hoặc dùng trong văn nói mà không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học afoot như đồng nghĩa của in progress khi cần văn cảnh trang trọng/lý thuyết
  • Dùng với các câu như plans are afoot để đa dạng từ vựng
  • Kết hợp với động từ thể hiện hành động (are moving, are underway)
  • Phân biệt với on foot để tránh nhầm lẫn giữa đi bộ và tiến triển
  • Luyện cho ngữ cảnh chỉnh sử (cải cách, điều tra đang diễn ra)
  • Chú ý mức độ trang trọng của văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'afoot' mean?

A.Moving slowly
B.In progress, happening
C.In the sky
D.Underwater
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'afoot' correctly?

A.The dog was afoot in the park.
B.The plan for the event is afoot.
C.She felt afoot after the long day.
D.He walked afoot to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'afoot'?

A.Ongoing
B.Stagnant
C.Invisible
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'afoot'?

A.Busy
B.Active
C.Inactive
D.Energetic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'afoot' is appropriate?

A.The weather is nice today.
B.A project is currently being developed.
C.She enjoys her daily routine.
D.There is an argument happening nearby.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ