LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

celebration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

celebration Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện hoặc dịp vui vẻ
  • hành động tổ chức lễ kỷ niệm điều gì đó
  • cuộc gặp gỡ công cộng hoặc xã hội để tôn vinh điều gì đó
Illustration for this word

celebration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

celebration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/
Mỹ /ˌsɛl.əˈbreɪ.ʃən/
Tiết
celebration

celebration Từ nguyên của Từ

celebration = celeb- (tôn vinh) + -ration (hành động làm cho). Xuất phát từ tiếng Latin 'celebrare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn nơi mọi người tụ tập để tôn vinh một dịp đặc biệt, tràn đầy tiếng cười, âm nhạc và tinh thần vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc tay để thắp nến và căn phòng như thở nhẹ khi mọi người mỉm cười và nhạc nổi lên. Chúng tôi từ cuộc trò chuyện yên tĩnh chuyển sang tiếng cười chung, từ một kế hoạch thành một nghi lễ nhỏ. Cảm giác ấm áp và có chủ đích, như một quyết định ăn mừng một điều gì đó, một cú đẩy nhẹ của niềm vui giữ cho khoảnh khắc vững vàng. Cuối cùng, bữa tiệc lớn lên khi ta giữ nhịp, điều chỉnh không khí và để ký ức tỏa sáng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lễ kỷ niệm là danh từ chỉ một sự kiện vui vẻ hoặc một dịp để tôn vinh điều gì đó, và cả hành động ăn mừng. Nó có thể mô tả cả những khoảnh khắc hạnh phúc riêng tư lẫn một buổi gặp gỡ công cộng mang tính nghi lễ. Người ta ăn mừng sinh nhật, kỷ niệm, thành tích và ngày lễ, thường có thức ăn, âm nhạc và tiếng cười. Có cụm từ như 'lễ kỷ niệm cuộc đời' hoặc 'buổi lễ kỷ niệm'. Động từ liên quan là celebrate. Trong giao tiếp hàng ngày, người học nên phân biệt rõ giữa một bữa tiệc informal và một lễ kỷ niệm trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng celebration cho mọi buổi tiệc; nó phổ biến cho các sự kiện có ý nghĩa hoặc công chúng. Các cụm từ thường gặp gồm: celebrate a milestone, a grand celebration, celebration of life, official celebration. Với buổi gặp gỡ thông thường, hãy dùng từ party. Lưu ý celebration có thể chỉ hành động tổ chức lễ kỷ niệm lẫn sự kiện nói chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn celebration với party ở mọi hoàn cảnh.
  • Dùng từ party cho buổi gặp gỡ trang trọng thay cho celebration.
  • Không nhận ra celebration cũng ám chỉ hành động ăn mừng, không chỉ sự kiện.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa lễ hội, lễ kỷ niệm và buổi tiệc.
  • Đánh đồng celebration với lễ hội công cộng thay vì sự kiện cá nhân có ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ lễ/kỷ niệm mang tính trang trọng; sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt với tiệc tùng thông thường. Người học dễ nhầm lẫn giữa lễ và tiệc.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa lễ kỷ niệm trang trọng và tiệc tùng thông thường
  • Học các cấu trúc cố định: celebration of, celebrate a milestone
  • Sử dụng đồng bộ với từ ngữ như đại lễ/nghi lễ cho các sự kiện công khai
  • Luyện tập động từ celebrate và giới từ đi kèm
  • Chú ý sắc thái văn hóa khác nhau về công khai và trang trọng
  • Tìm từ đồng nghĩa như ceremoni, festival khi phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'celebration' mean?

A.Sadness and mourning
B.Anger and frustration
C.Event of joy and festivity
D.Quiet and peaceful
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'celebration' used in a sentence?

A.The funeral was a celebration of life
B.The celebration was a solemn affair
C.The celebration sparked fireworks
D.The rain dampened the celebration
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'celebration'?

A.Serene
B.Gloomy
C.Melancholy
D.Festivity
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'celebration'?

A.Revelry
B.Excitement
C.Mourning
D.Jubilation
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a real-life context where a celebration would take place?

A.Hospital visit
B.Sorrowful gathering
C.Work meeting
D.Birthday party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ