agape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ag-' (yêu thương) + 'ape' (trạng thái cảm xúc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'agapē' → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái ôm ấm áp, đại diện cho tình yêu thuần khiết và vô điều kiện vượt qua lợi ích cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgape là một từ Hy Lạp mô tả một loại tình yêu vô tư và vô điều kiện, tìm kiếm điều thiện cho người khác mà không mong đợi được đền đáp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận tôn giáo hoặc triết học và được phân biệt với các loại tình yêu khác như eros (tình yêu lãng mạn) hoặc philia (tình bạn). Thuật ngữ này phổ biến trong thần học mô tả tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại và tình yêu của άνθρωποι dành cho Thiên Chúa, và cũng có thể chỉ sự từ thiện phổ quát đối với người lạ. Là tính từ, agape hiếm gặp ngoài các context học thuật; có thể gặp trong các cụm từ như agape love hoặc agape charity trong bài giảng hoặc bài viết.
Người Việt cần nhận thức rằng agape là khái niệm tình yêu vô tư, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, khác với tình yêu đời sống hàng ngày.
What is the meaning of 'agape'?
Which sentence uses 'agape' correctly?
Which word is a synonym for 'agape'?
What is the opposite of 'agape'?
Can you think of a real-life context where someone might be agape?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật