LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agape Ý nghĩa của Từ

  • tình yêu vị tha hoặc từ thiện
  • tình yêu của Chúa đối với con người và của con người đối với Chúa
  • tình yêu vô điều kiện và phổ quát
Illustration for this word

agape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡeɪp/
Mỹ /əˈɡeɪp/
Tiết
agape

agape Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ag-' (yêu thương) + 'ape' (trạng thái cảm xúc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'agapē' → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái ôm ấm áp, đại diện cho tình yêu thuần khiết và vô điều kiện vượt qua lợi ích cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agape là một từ Hy Lạp mô tả một loại tình yêu vô tư và vô điều kiện, tìm kiếm điều thiện cho người khác mà không mong đợi được đền đáp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận tôn giáo hoặc triết học và được phân biệt với các loại tình yêu khác như eros (tình yêu lãng mạn) hoặc philia (tình bạn). Thuật ngữ này phổ biến trong thần học mô tả tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại và tình yêu của άνθρωποι dành cho Thiên Chúa, và cũng có thể chỉ sự từ thiện phổ quát đối với người lạ. Là tính từ, agape hiếm gặp ngoài các context học thuật; có thể gặp trong các cụm từ như agape love hoặc agape charity trong bài giảng hoặc bài viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Agápê mô tả một tình yêu vô tư và vô điều kiện, không phải tình yêu lãng mạn.
  • 2) Thường gặp trong thảo luận tôn giáo hoặc triết học.
  • 3) Phân biệt agápê với eros và philia khi giảng dạy.
  • 4) Trong giao tiếp hàng ngày, dùng "unconditional love" làm từ đồng nghĩa gần với nó.
  • 5) Phát âm có thể khác nhau tùy vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải tình yêu l romant hoặc tình bạn; đó là tình yêu vô tư và vô điều kiện.
  • Không phải một cảm xúc thoáng qua mà là cam kết lâu dài.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thần học, nhưng cũng dùng trong các cuộc thảo luận đạo đức phi tôn giáo.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, dễ bị nhầm với từ ‘từ thiện’.
  • Phát âm có thể khác nhau tùy vùng miền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận thức rằng agape là khái niệm tình yêu vô tư, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, khác với tình yêu đời sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện nhận diện agápê trong các văn bản tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Ghi âm phát âm và so sánh với bảng phiên âm.
  • Kết hợp agápê với cụm từ 'tình yêu vô điều kiện' để nhớ lâu.
  • Tạo thẻ từ vựng liên kết agápê với từ thiện và tình yêu của Thiên Chúa.
  • Đọc đoạn văn thần học để thấy cách dùng thực tế.
  • Viết một đoạn suy ngẫm ngắn về một tình huống bạn thể hiện agápê.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'agape'?

A.Open-mouthed in surprise or wonder
B.To be critical or scornful
C.Expressing anger or rage
D.Feeling bored and uninterested
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'agape' correctly?

A.She stared agape at the amazing fireworks show.
B.He was agape when he won the lottery.
C.The students were agape at the boring lecture.
D.The dog walked agape in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'agape'?

A.Astonished
B.Tired
C.Satisfied
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agape'?

A.Indifferent
B.Excited
C.Curious
D.Bored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be agape?

A.He was completely focused on his work and ignored everything around.
B.During a thrilling movie scene, their mouth was wide open.
C.While reading a book, she felt uninterested and sleepy.
D.He responded to the email without giving it much thought.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ