LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của miệng trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mouth Ý nghĩa của Từ

  • lỗ hổng nơi động vật thở và ăn
  • một phần của khuôn mặt với môi để phát ra âm thanh và nói
  • khu vực nơi con sông gặp biển hoặc đại dương
Illustration for this word

mouth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mouth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maʊθ/
Mỹ /maʊθ/
Tiết
mouth

mouth Từ nguyên của Từ

Rễ: mouth = lỗ hổng để thở và ăn. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'muðan' → tiếng Đức cổ 'mulda' → tiếng Latinh 'os' (miệng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc miệng rộng mở sẵn sàng la hét hoặc hát, tràn đầy niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Thở nhẹ, mở miệng một chút và di chuyển quai hàm. Miệng thay đổi hình dáng, đôi môi điều chỉnh cho khí thở luồng qua. Tôi điều chỉnh cơ bắp để giọng nói, thức ăn hay hơi thở ở đây được giữ vững. Như vậy miệng trở thành một cánh cửa cho nhịp nói hàng ngày, và ý nghĩa dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

mouth là danh từ chỉ cửa mở của động vật để hít thở và ăn uống; cũng là phần trên khuôn mặt có môi để phát ra âm thanh và lời nói. Ngoài ra, mouth còn được dùng để chỉ nơi sông gặp biển hoặc đại dương, tức cửa sông. Khi học tiếng Anh, hãy chú ý kết hợp mouth với động từ mở miệng, đóng miệng và các thành ngữ liên quan như 'mouth of the river'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm mouth như /maʊθ/; lưu ý âm 'th'.
  • Đừng nhầm mouth với môi.
  • Trong địa lý, mouth nghĩa là cửa sông.
  • Cụm từ thường gặp: mouthful, mouthwash.
  • Dạng số nhiều: mouths.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mouth chỉ là môi.
  • Cửa sông (mouth of the river) giống miệng người.
  • Mouthful không phải lúc nào có nghĩa là toàn bộ thứ gì đó để ăn.
  • Mouth không chỉ dành cho con người.
  • Mouth còn có nghĩa khác ngoài nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, mouth có nghĩa giải thích rõ ràng và nghĩa địa lý (lỗ sông). Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa miệng và môi hoặc giữa miệng và cửa sông.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /maʊθ/ bằng cách để lưỡi giữa răng.
  • Phân biệt miệng trên khuôn mặt và miệng sông trong ngữ cảnh.
  • Cụm từ hữu ích: open your mouth, close your mouth, mouth of the river.
  • Từ liên quan: lips, tongue, mouthful, mouthwash.
  • Nhớ dạng số nhiều: mouths.
  • Sử dụng các câu nói hàng ngày để mở rộng dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mouth'?

A.Part of the face used for eating and speaking
B.Smile
C.Rude
D.Shy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mouth' used correctly?

A.She spoke with her mouth
B.He looked with his eyes
C.He listened with his nose
D.She had a big mouse
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mouth'?

A.Lips
B.Voice
C.Whisper
D.Ear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mouth'?

A.Chew
B.Giggle
C.Taste
D.Silence
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'mouth'?

A.Reading a book
B.Eating a meal
C.Walking in a park
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.30 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ