LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ageism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ageism Ý nghĩa của Từ

  • Phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi của một người.
  • Định kiến chống lại người lớn tuổi.
  • Khuôn mẫu hóa cá nhân vì độ tuổi của họ.
Illustration for this word

ageism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ageism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.dʒɪ.zəm/
Mỹ /ˈeɪ.dʒɪ.zəm/
Tiết
ageism

ageism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'age' (đề cập đến năm sống) + 'ism' (hậu tố hình thành danh từ hoạt động hoặc học thuyết). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ 'age' + '-ism', được phổ cập lần đầu vào giữa thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người già bị phớt lờ tại một quán cà phê chỉ vì họ lớn tuổi, tinh túy của định kiến chống lại tuổi tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ageism mô tả sự phân biệt hoặc định kiến dựa trên tuổi tác của một người, đặc biệt là đối với người già. Nó có thể xuất hiện trong tuyển dụng, chăm sóc sức khỏe, truyền thông và các cuộc trò chuyện hàng ngày khi người ta rập khuôn về khả năng, sở thích hoặc giá trị của một người chỉ vì tuổi tác. Thuật ngữ kêu gọi nhận diện các thành kiến đi kèm với các khuôn mẫu về tuổi tác. Ageism có thể tinh vi, từ việc dùng ngôn ngữ tỏ vẻ khinh miệt đến việc loại trừ cơ hội. Mọi người đối phó với ageism bằng cách đặt câu hỏi, lắng nghe trải nghiệm sống và thúc đẩy các chính sách bao dung cho mọi lứa tuổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ví dụ cụ thể. Không ghép tuổi tác với năng lực hay sức khỏe. Dùng ngôn ngữ tôn trọng và tránh giọng điệu hạ thấp. Kiểm tra khuôn mẫu ở truyền thông và tuyển dụng. Thúc đẩy chính sách bao dung cho mọi lứa tuổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ageism là sự thiếu tôn trọng người lớn tuổi.
  • Chỉ người già mới gặp ageism.
  • Nơi làm việc hiện đại đã loại bỏ ageism.
  • Người trẻ cũng không bị ageism ảnh hưởng.
  • Tuổi tác chỉ là con số và không xác định cách người ta được đối xử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng nhãn trực tiếp như ageism để biểu đạt thiên lệch dễ hiểu, nhưng có thể che giấu thiên lệch tinh vi. Một số ngôn ngữ phân biệt tuổi tác với năng lực theo cách khác hoặc dùng các sắc thái cho người già và người trẻ. Người học nên chú ý các sắc thái bản địa và tránh dịch sát nghĩa các sắc thái liên quan đến tuổi tác.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều nguồn khác nhau để xem cách tuổi tác được thảo luận trong thực tế
  • Luyện thay các đánh giá dựa trên tuổi bằng quan sát mô tả
  • Ghi chú các thuật ngữ cho từng nhóm tuổi và ngụ ý của chúng
  • Tạo các tình huống ngắn không thiên lệch
  • Nhờ người bản xứ chỉnh sửa cách diễn đạt liên quan đến tuổi
  • Xem lại chính sách hoặc phương tiện truyền thông về khuôn mẫu tuổi tác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'ageism'?

A.A system of government
B.A type of physical exercise
C.Discrimination based on age
D.A cultural tradition
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ageism' correctly?

A.The ageism at the job interview was evident when they preferred younger candidates.
B.She baked a cake for her friend's birthday, showcasing her ageism skills.
C.The novel's plot revolved around ageism within a fantasy realm.
D.Ageism often refers to how old people celebrate their birthdays.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ageism'?

A.Centrism
B.Optimism
C.Discrimination
D.Progression
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ageism'?

A.Disregard
B.Segregation
C.Inclusiveness
D.Misunderstanding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving prejudice against someone because of their age?

A.In a meeting, the older employee was overlooked for insights, showcasing the belief that only younger people are innovative.
B.They decided to travel without considering the age of their group members.
C.Everyone participated in the group project regardless of their ages.
D.The community event celebrated all ages equally, fostering a sense of togetherness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ