ageism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'age' (đề cập đến năm sống) + 'ism' (hậu tố hình thành danh từ hoạt động hoặc học thuyết). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ 'age' + '-ism', được phổ cập lần đầu vào giữa thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người già bị phớt lờ tại một quán cà phê chỉ vì họ lớn tuổi, tinh túy của định kiến chống lại tuổi tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgeism mô tả sự phân biệt hoặc định kiến dựa trên tuổi tác của một người, đặc biệt là đối với người già. Nó có thể xuất hiện trong tuyển dụng, chăm sóc sức khỏe, truyền thông và các cuộc trò chuyện hàng ngày khi người ta rập khuôn về khả năng, sở thích hoặc giá trị của một người chỉ vì tuổi tác. Thuật ngữ kêu gọi nhận diện các thành kiến đi kèm với các khuôn mẫu về tuổi tác. Ageism có thể tinh vi, từ việc dùng ngôn ngữ tỏ vẻ khinh miệt đến việc loại trừ cơ hội. Mọi người đối phó với ageism bằng cách đặt câu hỏi, lắng nghe trải nghiệm sống và thúc đẩy các chính sách bao dung cho mọi lứa tuổi.
Tiếng Anh dùng nhãn trực tiếp như ageism để biểu đạt thiên lệch dễ hiểu, nhưng có thể che giấu thiên lệch tinh vi. Một số ngôn ngữ phân biệt tuổi tác với năng lực theo cách khác hoặc dùng các sắc thái cho người già và người trẻ. Người học nên chú ý các sắc thái bản địa và tránh dịch sát nghĩa các sắc thái liên quan đến tuổi tác.
What is the definition of the word 'ageism'?
Which sentence uses 'ageism' correctly?
Which word is most similar to 'ageism'?
What is the opposite of 'ageism'?
Can you think of a real-life scenario involving prejudice against someone because of their age?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật