LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

older - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

older Ý nghĩa của Từ

  • đã sống lâu
  • không mới
  • trước đây
Illustration for this word

older Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

older Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊld/
Mỹ /oʊld/
Tiết
old

older Từ nguyên của Từ

'Cũ' có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *aldaz (có nghĩa là 'cũ'), dẫn đến tiếng Anh cổ eald. Hãy hình dung một cái cây cổ thụ, khẳng khiu và khôn ngoan, đại diện cho sự trôi chảy lâu dài của thời gian, những vòng năm của nó kể câu chuyện về những năm đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy chiếc ghế gỗ cũ và đẩy nó một chút để di chuyển. Màu sắc thay đổi dưới ánh sáng, và tiếng kẽo kẹt của gỗ nói lên tuổi tác. Tôi điều chỉnh tư thế, ngồi xuống và cảm nhận trọng lượng được ổn định. Chiếc ghế cũ này nâng đỡ tôi và nhắc tôi rằng nó đã trở thành một phần của căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Old trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: một vật đã tồn tại lâu, không còn mới; cũng có nghĩa là trạng thái hoặc vai trò trước đây; và có thể chỉ sự lỗi thời. Người học hay nhầm lẫn giữa old với elderly hay ancient, hoặc dùng old cho tình huống hiện tại. Cần phân biệt rõ giữa tuổi tác, tình trạng và chức danh để nói chuẩn. Làm bài tập với danh từ cụ thể giúp nắm bắt sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Old có nhiều nghĩa: tuổi tác, trạng thái trước, hoặc lỗi thời.
  • Khi nói về người, dùng elderly hoặc cao tuổi thay cho old.
  • Ancient có nghĩa rất cổ.
  • Old-fashioned miêu tả cái gì đó lỗi thời.
  • Former dùng để chỉ một chức danh trước đây.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa old và elderly hoặc ancient.
  • Ancient có nghĩa rất cổ, khác hẳn old.
  • Không dùng old cho đồ mới; dùng mới hoặc hiện đại.
  • Former và old không phải lúc nào thay thế được cho nhau.
  • old có thể xúc phạm khi nói về người; hãy dùng người lớn tuổi/thành nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng old bao hàm vận thế tuổi tác, trạng thái và lỗi thời; gán nghĩa cho danh từ cụ thể và tránh dùng old cho người khi muốn nói lớn tuổi.

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa chính: tuổi tác/trạng thái, vị thế trước, lỗi thời.
  • Luyện tập với danh từ cụ thể: old house, old friend, old idea.
  • Với người, hãy dùng elderly hoặc lớn tuổi khi thích hợp.
  • Phân biệt old, ancient và outdated/obsolete.
  • Former dùng cho vị trí trước đây.
  • So sánh: old vs older, old vs ancient.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'older' mean?

A.More mature in age
B.Younger than before
C.Fresh and new
D.Not relevant anymore
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'older' correctly.

A.That dog is older than a cat.
B.This book is older than the one I bought yesterday.
C.She is older than her sister.
D.He feels older after a good night's sleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'older'?

A.senior
B.younger
C.fresh
D.recent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'older'?

A.youthful
B.ancient
C.wise
D.experienced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the concept of being older?

A.A child is going to school.
B.An adult is entering retirement.
C.A baby is learning to crawl.
D.A plant is just sprouting.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ