older - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Cũ' có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *aldaz (có nghĩa là 'cũ'), dẫn đến tiếng Anh cổ eald. Hãy hình dung một cái cây cổ thụ, khẳng khiu và khôn ngoan, đại diện cho sự trôi chảy lâu dài của thời gian, những vòng năm của nó kể câu chuyện về những năm đã qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy chiếc ghế gỗ cũ và đẩy nó một chút để di chuyển. Màu sắc thay đổi dưới ánh sáng, và tiếng kẽo kẹt của gỗ nói lên tuổi tác. Tôi điều chỉnh tư thế, ngồi xuống và cảm nhận trọng lượng được ổn định. Chiếc ghế cũ này nâng đỡ tôi và nhắc tôi rằng nó đã trở thành một phần của căn phòng.
Old trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: một vật đã tồn tại lâu, không còn mới; cũng có nghĩa là trạng thái hoặc vai trò trước đây; và có thể chỉ sự lỗi thời. Người học hay nhầm lẫn giữa old với elderly hay ancient, hoặc dùng old cho tình huống hiện tại. Cần phân biệt rõ giữa tuổi tác, tình trạng và chức danh để nói chuẩn. Làm bài tập với danh từ cụ thể giúp nắm bắt sắc thái.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng old bao hàm vận thế tuổi tác, trạng thái và lỗi thời; gán nghĩa cho danh từ cụ thể và tránh dùng old cho người khi muốn nói lớn tuổi.
What does the word 'older' mean?
Choose the sentence that uses 'older' correctly.
Which word is most similar to 'older'?
What is the opposite of 'older'?
Can you think of a real-life scenario involving the concept of being older?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật