LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ago - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ago Ý nghĩa của Từ

  • trong quá khứ
  • trước thời điểm hiện tại
  • trước đây
Illustration for this word

ago Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ago Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡəʊ/
Mỹ /əˈɡoʊ/
Tiết
ago

ago Từ nguyên của Từ

ago = ag- (từ) + o (quá khứ); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang quay ngược lại, đánh dấu những khoảnh khắc đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi di_move en để đẩy lịch cũ sang một bên và trải tờ giấy ra, thở sâu move. Ký ức như bóng phía sau đầu tôi, cảnh ấy dường như đang đổi thay. Tôi giữ ánh nhìn, chỉnh lại tư thế và quyết định để câu chuyện nằm ở hiện tại. Dần dần thời gian quay về quá khứ, và tôi nhận ra chuyện ấy đã xảy ra từ rất lâu rồi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ ago dùng để chỉ một thời điểm quá khứ so với hiện tại và gắn với mốc hiện tại. Nó thường đi sau một từ chỉ thời gian như two days ago hoặc long ago. Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn với từ trước hoặc đặt ago ở đầu câu, khiến câu nghe kỳ quặc. Cách diễn đạt tự nhiên là dùng cách nói cách đây hai ngày. Nguồn gốc của ago là ag- (from) + o (past), qua Latinh và tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Đặt ago sau cụm từ thời gian
  • 2. Không để ago ở phía trước động từ
  • 3. Dùng với cụm thời gian như two days ago
  • 4. Phân biệt với recently/lately
  • 5. Hình ảnh đồng hồ quay ngược hỗ trợ ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ago dùng với thì tương lai
  • Ago có thể ở đầu câu
  • Yesterday và ago mang ý nghĩa như nhau
  • I went ago yesterday không đúng
  • Ago có thể dùng như danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường mắc lỗi khi dịch chữ ago thành trước hoặc đặt sai vị trí so với động từ, vì thời gian tham chiếu là hiện tại.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm thời gian như hôm qua hoặc cách đây hai ngày.
  • Hãy hình dung đồng hồ quay ngược để nhớ ý nghĩa.
  • Không dùng ago với tương lai.
  • So sánh câu có và không có ago để thấy cấu trúc.
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn về các trải nghiệm quá khứ.
  • Nhớ gốc từ để liên hệ với quá khứ đã hoàn tất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ago'?

A.Present time
B.Future time
C.Past time
D.Currently
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'ago' correctly?

A.That happened long ago
B.I will go to the store ago
C.He ago to the party yesterday
D.She ago to the beach tomorrow
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ago'?

A.Before
B.Now
C.After
D.Later
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ago'?

A.Next
B.Present
C.After
D.Upcoming
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'ago'?

A.She went to the concert yesterday
B.He is going to the gym now
C.They will eat dinner later
D.We have our meeting before lunch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ