LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agrees - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agrees Ý nghĩa của Từ

  • có cùng ý kiến
  • đồng ý hoặc chấp thuận
  • đạt được thỏa thuận
Illustration for this word

agrees Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agrees Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡriː/
Mỹ /əˈɡri/
Tiết
agree

agrees Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: a- = cùng nhau, gree = đi. Nguồn gốc lịch sử: Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng những người đi cùng nhau trong sự hòa hợp, bắt tay nhau để xác nhận một thỏa thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển lưng một chút để ổn định tư thế, hít thở sâu và lắng nghe. Cuộc trò chuyện làm các ý tưởng tiến lại gần nhau, ánh sáng phòng trở nên dịu và ấm. Tôi gật đầu và giữ ánh nhìn, giữ quan điểm của mình nhưng sẵn sàng nhường bước để hiểu người kia. Cuối cùng, chúng tôi gật đầu đồng ý và cảm thấy một nhịp điệu chung được thiết lập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agree là động từ tiếng Anh có nghĩa là cùng ý kiến, đồng ý hoặc đạt được thỏa thuận. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói I agree with you để thể hiện đồng ý với quan điểm của ai đó, hoặc We agree to the terms để chấp nhận điều kiện. Các giới từ trước theo sau phổ biến là with, to và on. Trong văn bản trang trọng đôi khi dùng The committee agreed to the proposal. Lưu ý rằng agree khác với approve, vì approve nhấn mạnh phê duyệt hơn là đồng ý về quan điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đồng ý với để diễn đạt đồng thuận với người khác hoặc ý kiến.
  • Sử dụng đồng ý với để chấp nhận đề xuất.
  • Sử dụng đồng ý về để đồng thuận một chủ đề.
  • Khác với phê duyệt, đồng ý nhấn mạnh sự đồng thuận chứ không phải cho phép.
  • Câu hỏi và phủ định: Bạn đồng ý với tôi chứ? Tôi không đồng ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Agree và approve có thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Agree luôn có nghĩa cho phép.
  • Có thể dùng agree with cho vật thể.
  • agree to và agree on giống nhau về nghĩa.
  • Trong văn bản formal, nói I agree with you.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ý niệm chính là đồng ý hoặc đồng thuận. Tuy nhiên, tiếng Anh dùng các giới từ khác nhau sau agree, gây nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Học các giới từ chính: with, to, on.
  • I agree with you thể hiện đồng thuận với ý kiến của ai đó.
  • I agree to the proposal chấp nhận đề xuất.
  • We agreed on a plan đồng ý về một kế hoạch.
  • Phân biệt với approve có nghĩa phê duyệt.
  • Câu hỏi/ phủ định: Do you agree with me? I do not agree.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Simple Phone Call About a Song

Simple Phone Call

2025.08.31 · 0:18 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ